Tôn PU là gì? Đặc điểm cấu tạo, quy cách và ứng dụng phổ biến
Tôn PU là dòng vật liệu lợp mái cách nhiệt được cấu tạo với lớp lõi Polyurethane (PU) có khả năng hạn chế truyền nhiệt hiệu quả, giúp giảm hấp thụ nhiệt từ ánh nắng mặt trời và duy trì không gian bên trong mát mẻ hơn. Nhờ đặc tính nhẹ, độ bền cao, khả năng cách âm tương đối tốt và chống thất thoát nhiệt, tôn PU được ứng dụng rộng rãi trong nhà ở, nhà xưởng, nhà kho, quán ăn và các công trình cần kiểm soát nhiệt độ. So với tôn thông thường, sản phẩm góp phần cải thiện điều kiện sinh hoạt, làm việc và tiết kiệm chi phí sử dụng thiết bị làm mát.

Để lựa chọn tôn PU phù hợp, người dùng cần quan tâm đến cấu tạo các lớp vật liệu, độ dày, kiểu sóng, màu sắc và quy cách sản phẩm theo nhu cầu sử dụng thực tế. Bên cạnh đó, việc tìm hiểu thương hiệu sản xuất uy tín và mức giá tham khảo sẽ giúp dự trù ngân sách, đồng thời đảm bảo chất lượng khi thi công. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu đặc điểm cấu tạo, quy cách, ứng dụng của tôn PU, các thương hiệu phổ biến, bảng giá tham khảo và gợi ý những đơn vị cung cấp uy tín để bạn dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với công trình.
1. Đặc điểm tôn PU
Tôn PU nổi bật nhờ lớp lõi Polyurethane có khả năng cách nhiệt, kết hợp với lớp tôn bề mặt bền chắc, phù hợp với nhiều loại công trình. Những đặc điểm đáng chú ý của sản phẩm gồm:
- ✅ Cách nhiệt tốt: Hạn chế truyền nhiệt, giúp không gian bên dưới mát mẻ hơn.
- ✅ Cách âm: Giảm bớt tiếng ồn do mưa và môi trường.
- ✅ Cấu tạo nhiều lớp: Kết hợp tôn bề mặt, lõi PU và lớp đáy.
- ✅ Độ bền cao: Chống chịu thời tiết, hạn chế ăn mòn tùy lớp phủ.
- ✅ Dễ thi công: Trọng lượng tương đối nhẹ, có thể cắt theo yêu cầu.
- ✅ Đa dạng mẫu mã: Nhiều kiểu sóng, độ dày và màu sắc.

1.1 Cấu tạo tôn PU
Tôn PU thường được sản xuất theo dạng tấm nhiều lớp, trong đó mỗi lớp đảm nhiệm một chức năng riêng về bảo vệ, cách nhiệt và hoàn thiện bề mặt.
- Lớp tôn mặt trên: Thường sử dụng tôn mạ kẽm hoặc tôn mạ hợp kim nhôm kẽm, có phủ sơn màu để tăng khả năng chống ăn mòn và bảo vệ mái.
- Lớp lõi PU: Sử dụng Polyurethane dạng bọt xốp, có cấu trúc tế bào giúp hạn chế truyền nhiệt và hỗ trợ cách âm.
- Lớp đáy: Có thể là tôn mỏng, giấy bạc hoặc màng phủ tùy dòng sản phẩm, giúp hoàn thiện mặt dưới và tăng tính thẩm mỹ.
Một số sản phẩm có cấu tạo hoặc vật liệu lớp đáy khác nhau, vì vậy cần kiểm tra thông số cụ thể trước khi đặt mua. Cấu tạo nhiều lớp giúp tôn PU vừa đáp ứng yêu cầu lợp mái, vừa cải thiện khả năng cách nhiệt cho công trình.
1.2 Quy cách khổ tôn PU
Quy cách tôn PU được xác định dựa trên kiểu sóng, khổ rộng, chiều dài tấm, chiều cao sóng và khoảng cách giữa các sóng. Tùy nhà sản xuất, các thông số có thể thay đổi theo khuôn cán và yêu cầu đặt hàng.
+/ Tôn PU 5 sóng
Tôn PU 5 sóng có số lượng sóng ít, thường được thiết kế với các sóng cao và khoảng cách tương đối rộng. Kiểu sóng này phù hợp với mái nhà xưởng, nhà kho hoặc công trình có diện tích mái lớn, cần khả năng thoát nước tốt khi thiết kế và thi công đúng kỹ thuật.
+/ Tôn PU 9 sóng
Tôn PU 9 sóng có các đường sóng phân bố tương đối đều, chiều cao sóng thường thấp hơn loại 5 sóng. Sản phẩm tạo bề mặt mái cân đối, phù hợp với nhà ở, cửa hàng, nhà kho và nhiều công trình dân dụng.
+/ Tôn PU 11 sóng
Tôn PU 11 sóng có mật độ sóng dày hơn, các sóng thường thấp và nằm gần nhau. Loại này phù hợp với những công trình ưu tiên bề mặt mái có nhiều đường sóng, tính thẩm mỹ đồng đều và dễ phối hợp với kiến trúc dân dụng.
*** Thông số kỹ thuật tham khảo:
Thông số kỹ thuật |
Tôn PU 5 sóng |
Tôn PU 9 sóng |
Tôn PU 11 sóng |
Khổ rộng tổng thể |
1.070 mm |
1.070 mm |
1.070 mm |
Khổ rộng hữu dụng |
1.000 mm |
1.000 mm |
1.000 mm |
Chiều dài tấm |
2.000–15.000 mm |
2.000–15.000 mm |
2.000–15.000 mm |
Chiều cao sóng |
32 mm |
21 mm |
18 mm |
Khoảng cách giữa các đỉnh sóng |
200 mm |
125 mm |
100 mm |
Số lượng sóng |
5 sóng |
9 sóng |
11 sóng |
Độ dày tôn mặt trên |
0,40–0,50 mm |
0,35–0,45 mm |
0,35–0,45 mm |
Độ dày lõi PU |
20–50 mm |
20–50 mm |
20–50 mm |
*** Lưu ý: Bảng trên mang tính tham khảo, không phải quy cách cố định cho mọi sản phẩm. Chiều cao sóng và bước sóng cần được xác nhận theo bản vẽ hoặc thông số kỹ thuật của nhà cung cấp. Khổ rộng hữu dụng là phần chiều rộng còn lại sau khi chồng mí khi lợp mái.
1.3 Độ dày tôn PU
Độ dày là yếu tố ảnh hưởng đến độ cứng, khả năng chịu lực, hiệu quả cách nhiệt và chi phí của tôn PU. Khi lựa chọn, cần phân biệt độ dày lớp tôn bề mặt, độ dày lõi PU và độ dày tổng thể của tấm.
- Độ dày tôn: Lớp tôn mặt trên thường có độ dày khoảng 0,30–0,50 mm; một số dòng có thể mỏng hoặc dày hơn tùy yêu cầu.
- Độ dày lớp PU: Thường dao động khoảng 16–50 mm, phổ biến ở các dòng cách nhiệt là 20–40 mm.
- Độ dày tổng thể: Phụ thuộc vào độ dày lớp tôn, lõi PU và vật liệu mặt đáy. Tấm tôn PU có lõi càng dày thường càng có khả năng hạn chế truyền nhiệt tốt hơn, nếu các yếu tố khác tương đương.
*** Bảng độ dày tham khảo:
Hạng mục |
Quy cách thường gặp |
Tôn mặt trên |
0,30–0,50 mm |
Lõi PU |
16–50 mm |
Lớp đáy |
Tùy loại tôn, giấy bạc hoặc màng phủ |
Tổng độ dày tấm |
Thay đổi theo cấu tạo thực tế |
*** Lưu ý khi chọn độ dày:
- Ưu tiên lõi PU dày hơn đối với nhà xưởng nóng, kho hàng hoặc công trình cần kiểm soát nhiệt độ.
- Chọn độ dày tôn mặt phù hợp với kết cấu xà gồ, khoảng cách gối đỡ và yêu cầu chịu lực.
- Kiểm tra rõ độ dày tôn thực tế, tránh nhầm độ dày danh nghĩa với độ dày sau khi tính lớp sơn phủ.
- Đối chiếu thông số tổng thể với bản vẽ thiết kế trước khi đặt hàng.
1.4 Màu sắc tôn PU
Tôn PU có nhiều màu sắc, đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ và phù hợp với phong cách kiến trúc của từng công trình. Một số màu phổ biến gồm:
- Đen: Tạo vẻ ngoài mạnh mẽ, hiện đại, phù hợp với công trình kiến trúc tối giản.
- Ghi xám: Mang lại cảm giác trang nhã, sạch sẽ, dễ phối hợp với nhiều màu sơn tường.
- Trắng sữa: Tạo cảm giác sáng sủa, thông thoáng, phù hợp với nhà ở và nhà xưởng.
- Đỏ đậm: Thể hiện sự sang trọng, nổi bật, thường được lựa chọn cho mái nhà truyền thống.
- Đỏ tươi: Tạo điểm nhấn bắt mắt, giúp công trình có vẻ ngoài sinh động.
- Nâu đất: Gợi cảm giác ấm áp, gần gũi với thiên nhiên, phù hợp với nhà vườn.
- Xanh dương: Mang đến cảm giác dịu mát, hiện đại, thích hợp với nhà ở và công trình dịch vụ.
- Xanh rêu: Tạo nét trầm ổn, hài hòa với cảnh quan cây xanh.
- Xanh ngọc: Mang lại vẻ tươi mới, nhẹ nhàng, phù hợp với công trình dân dụng.
- Cam: Tạo sự nổi bật, trẻ trung, thường dùng cho công trình cần điểm nhấn màu sắc.
- Tím: Thể hiện nét cá tính, độc đáo, phù hợp với những thiết kế có phong cách riêng.
Ngoài yếu tố thẩm mỹ, gia chủ có thể tham khảo màu sắc theo phong thủy và bản mệnh nếu có nhu cầu. Khi chọn màu tôn PU, nên cân nhắc màu sơn tường, cảnh quan xung quanh và lớp phủ bề mặt để đảm bảo tính đồng bộ cho công trình.
1.5 Ứng dụng tôn PU
Nhờ khả năng cách nhiệt, cấu tạo nhiều lớp và sự đa dạng về kiểu sóng, tôn PU được sử dụng trong nhiều hạng mục xây dựng thực tế, bao gồm:
- Nhà ở: Nhà phố, nhà cấp 4, nhà vườn.
- Nhà xưởng: Giảm nhiệt dưới mái, cải thiện môi trường làm việc.
- Nhà kho: Hỗ trợ hạn chế nhiệt truyền vào bên trong.
- Công trình thương mại: Quán ăn, quán cà phê, cửa hàng.
- Nhà tiền chế: Lợp mái, làm vách bao che.
- Trang trại: Giảm nhiệt cho khu vực chăn nuôi.
- Công trình cải tạo: Thay mái tôn cũ bằng tôn cách nhiệt.
Nhìn chung, tôn PU là lựa chọn phù hợp cho nhiều công trình cần kết hợp khả năng cách nhiệt, độ bền và tính thẩm mỹ. Để đạt hiệu quả sử dụng tốt, cần chọn đúng quy cách, độ dày, kiểu sóng và chất lượng vật liệu theo đặc điểm thực tế của công trình.
2. Các loại tôn PU
Tôn PU được sản xuất với nhiều kiểu cấu tạo khác nhau nhằm đáp ứng nhu cầu cách nhiệt, độ bền và tính thẩm mỹ của từng công trình. Trong đó, tôn PU 2 mặt tôn, tôn PU giấy bạc và tôn PU mặt dưới PVC là ba loại phổ biến, mỗi loại có ưu điểm riêng về kết cấu, khả năng hoàn thiện và chi phí lắp đặt.

2.1 Tôn PU 2 mặt tôn
Tôn PU 2 mặt tôn có lớp tôn kim loại ở cả mặt trên và mặt dưới, kết hợp lõi PU ở giữa để tăng khả năng cách nhiệt. Sản phẩm có kết cấu chắc chắn, bề mặt hoàn thiện đẹp và phù hợp với nhiều công trình dân dụng, công nghiệp.
+/ Cấu tạo:
- Lớp tôn mặt trên: Tôn mạ kẽm hoặc mạ hợp kim nhôm kẽm, phủ sơn bảo vệ.
- Lớp lõi PU: Xốp Polyurethane giúp hạn chế truyền nhiệt.
- Lớp tôn mặt dưới: Tôn kim loại bảo vệ lõi, tăng độ cứng và tính thẩm mỹ.
+/ Điểm nổi bật:
- Kết cấu chắc chắn, độ bền tốt.
- Khả năng cách nhiệt và hỗ trợ cách âm.
- Hai mặt tôn dễ vệ sinh, tạo bề mặt hoàn thiện đồng bộ.
+/ Ứng dụng:
- Lợp mái nhà ở, nhà xưởng, nhà kho.
- Thi công nhà tiền chế, công trình thương mại.
- Sử dụng tại những khu vực cần mặt dưới cứng cáp, dễ vệ sinh.
2.2 Tôn PU giấy bạc
Tôn PU giấy bạc sử dụng lớp giấy bạc hoặc màng bạc ở mặt dưới, kết hợp với lõi PU và lớp tôn lợp phía trên. Loại tôn này có trọng lượng tương đối nhẹ, chi phí thường tiết kiệm hơn dòng 2 mặt tôn và phù hợp với nhiều công trình cần chống nóng.
+/ Cấu tạo:
- Lớp tôn mặt trên: Tôn mạ màu hoặc tôn phủ bảo vệ.
- Lớp lõi PU: Xốp Polyurethane hỗ trợ cách nhiệt.
- Lớp giấy bạc: Màng bạc hoàn thiện mặt dưới, có tác dụng phản xạ bức xạ nhiệt tùy cấu tạo sản phẩm.
+/ Điểm nổi bật:
- Trọng lượng nhẹ, thuận tiện vận chuyển và lắp đặt.
- Khả năng cách nhiệt nhờ lõi PU kết hợp lớp bạc.
- Chi phí thường thấp hơn tôn PU 2 mặt tôn.
+/ Ứng dụng:
- Lợp mái nhà ở, nhà cấp 4, nhà trọ.
- Sử dụng cho cửa hàng, quán ăn và nhà kho.
- Phù hợp với công trình cần chống nóng và tối ưu ngân sách.
2.3 Tôn PU mặt dưới PVC
Tôn PU mặt dưới PVC có lớp màng PVC ở mặt đáy, tạo bề mặt hoàn thiện gọn gàng và tăng tính thẩm mỹ cho phần trần mái. Sản phẩm kết hợp khả năng cách nhiệt của lõi PU với lớp phủ đáy nhẹ, phù hợp cho những công trình chú trọng vẻ ngoài bên trong.
+/ Cấu tạo:
- Lớp tôn mặt trên: Tôn mạ màu hoặc tôn có lớp phủ chống ăn mòn.
- Lớp lõi PU: Xốp Polyurethane hỗ trợ hạn chế truyền nhiệt.
- Lớp PVC mặt dưới: Màng nhựa PVC tạo bề mặt hoàn thiện, giúp che phần lõi bên trong.
+/ Điểm nổi bật:
- Bề mặt dưới gọn đẹp, dễ lau chùi tùy loại màng.
- Trọng lượng tương đối nhẹ.
- Hỗ trợ cách nhiệt, phù hợp với công trình cần hoàn thiện mặt trần.
+/ Ứng dụng:
- Lợp mái nhà ở, phòng trọ và nhà tiền chế.
- Sử dụng tại cửa hàng, văn phòng hoặc khu dịch vụ.
- Phù hợp với công trình cần mặt dưới thẩm mỹ mà không sử dụng thêm trần phụ.
Mỗi loại tôn PU đều có những thế mạnh riêng, từ độ cứng chắc của tôn 2 mặt tôn, tính kinh tế của tôn giấy bạc đến vẻ ngoài gọn đẹp của tôn mặt dưới PVC. Việc lựa chọn đúng loại vật liệu dựa trên điều kiện sử dụng, ngân sách và yêu cầu kỹ thuật sẽ giúp tối ưu hiệu quả cách nhiệt, độ bền cũng như chi phí thi công cho công trình.
3. Các thương hiệu tôn PU uy tín
Lựa chọn thương hiệu tôn PU uy tín giúp đảm bảo chất lượng lớp tôn bề mặt, độ bền vật liệu và hiệu quả sử dụng lâu dài. Trong đó, Hoa Sen, Đông Á và Việt Nhật là những thương hiệu tôn được nhiều người tiêu dùng quan tâm khi tìm kiếm vật liệu lợp mái cho nhà ở, nhà xưởng và công trình dân dụng.

3.1 Tôn Hoa Sen
Tôn Hoa Sen thuộc Tập đoàn Hoa Sen, một thương hiệu hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh tôn thép tại Việt Nam. Các sản phẩm tôn Hoa Sen được biết đến với sự đa dạng về độ dày, màu sắc và kiểu sóng. Khi sử dụng làm lớp tôn bề mặt cho tôn PU, sản phẩm đáp ứng nhu cầu lợp mái và tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
*** Điểm nổi bật:
- Mẫu mã và màu sắc đa dạng, dễ lựa chọn theo kiến trúc.
- Bề mặt phủ sơn giúp tăng khả năng bảo vệ và chống ăn mòn.
- Có nhiều quy cách phục vụ nhu cầu lợp mái dân dụng và công nghiệp.
- Thương hiệu phổ biến, thuận tiện tìm mua qua hệ thống phân phối.
3.2 Tôn Đông Á
Tôn Đông Á là thương hiệu thuộc Công ty Cổ phần Tôn Đông Á, chuyên sản xuất các sản phẩm tôn mạ phục vụ thị trường xây dựng và công nghiệp. Thương hiệu cung cấp nhiều dòng tôn với lớp mạ và màu sắc khác nhau, đáp ứng nhu cầu sử dụng đa dạng. Khi lựa chọn làm lớp tôn bề mặt cho tôn PU, cần căn cứ vào quy cách và thông số kỹ thuật của từng sản phẩm cụ thể.
*** Điểm nổi bật:
- Đa dạng sản phẩm tôn mạ kẽm, tôn lạnh và tôn lạnh màu.
- Bề mặt có khả năng chống ăn mòn tùy dòng sản phẩm và lớp phủ.
- Nhiều lựa chọn về màu sắc, độ dày và kiểu sóng.
- Phù hợp với nhiều hạng mục mái nhà ở, nhà xưởng và nhà kho.
3.3 Tôn Việt Nhật
Tôn Việt Nhật là tên gọi được sử dụng trên thị trường cho các sản phẩm tôn gắn với thương hiệu hoặc nguồn gốc Việt Nam và Nhật Bản, vì vậy cần xác minh nhà sản xuất cụ thể trước khi lựa chọn. Các sản phẩm mang tên Việt Nhật có thể khác nhau về lớp mạ, công nghệ phủ bề mặt và quy cách. Khi dùng làm tôn PU, người mua nên kiểm tra nhãn hàng, chứng từ xuất xứ và thông số kỹ thuật để đảm bảo đúng sản phẩm cần mua.
*** Điểm nổi bật:
- Có thể có nhiều lựa chọn về độ dày, màu sắc và kiểu sóng tùy nhà sản xuất.
- Phù hợp để cân nhắc cho các công trình dân dụng và công nghiệp khi đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
- Nên ưu tiên sản phẩm có thông tin nguồn gốc, tiêu chuẩn chất lượng rõ ràng.
- Cần xác nhận chính sách bảo hành và thông số lớp tôn trước khi đặt hàng.
Nhìn chung, Hoa Sen, Đông Á và Việt Nhật đều cần được đánh giá dựa trên nguồn gốc, chất lượng lớp tôn và thông số thực tế. Để chọn tôn PU phù hợp, người mua nên kiểm tra rõ thương hiệu sản xuất, cấu tạo lõi PU, độ dày từng lớp và chính sách bảo hành của nhà cung cấp.
4. Bảng giá tôn PU
Giá tôn PU cách nhiệt thường dao động từ 145.000 – 410.000 VNĐ/m², tùy thuộc vào loại tôn, độ dày lớp tôn bề mặt, độ dày lõi PU và vật liệu mặt dưới. Tôn PU 2 mặt tôn thường có giá cao hơn tôn PU giấy bạc và tôn PU mặt dưới PVC do cấu tạo, lượng vật liệu sử dụng và yêu cầu hoàn thiện khác nhau.
Bảng giá tham khảo:
BẢNG GIÁ TÔN PU | |||
Loại tôn PU |
Độ dày tôn mặt trên |
Độ dày lõi PU |
Giá tham khảo (VNĐ/m²) |
Tôn PU giấy bạc |
0,30 mm |
16 mm |
145.000–175.000 |
0,35 mm |
20 mm |
165.000–195.000 |
|
0,40 mm |
30 mm |
190.000–225.000 |
|
0,50 mm |
30 mm |
215.000–255.000 |
|
Tôn PU mặt dưới PVC |
0,30 mm |
16 mm |
155.000–185.000 |
0,35 mm |
20 mm |
175.000–210.000 |
|
0,40 mm |
30 mm |
200.000–240.000 |
|
0,50 mm |
30 mm |
230.000–275.000 |
|
Tôn PU 2 mặt tôn |
0,30 mm |
20 mm |
195.000–235.000 |
0,35 mm |
30 mm |
230.000–285.000 |
|
0,45 mm |
40 mm |
290.000–365.000 |
|
0,50 mm |
40 mm |
330.000–410.000 |
|
*** Lưu ý:
- Giá trên mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thương hiệu, kiểu sóng, độ dày thực tế và số lượng đặt hàng.
- Đơn giá chưa chắc đã bao gồm VAT, vận chuyển, phụ kiện và chi phí thi công; cần xác nhận khi báo giá.
- Nên so sánh cùng độ dày tôn, lõi PU và vật liệu mặt dưới để đánh giá chính xác mức giá giữa các sản phẩm.
Tùy ngân sách và yêu cầu cách nhiệt, bạn có thể lựa chọn tôn PU giấy bạc, mặt dưới PVC hoặc 2 mặt tôn cho công trình. Để nhận báo giá sát thực tế, nên cung cấp diện tích mái, quy cách sóng, độ dày mong muốn và địa điểm giao hàng cho đơn vị phân phối.
5. Đặt mua tôn PU cách nhiệt chính hãng ở đâu uy tín?
Để mua tôn PU cách nhiệt chất lượng, người dùng nên lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín, có thông tin sản phẩm rõ ràng và chính sách bán hàng minh bạch. Tôn Thép Nguyễn Thi, Tôn Thép Hoàng Phúc và VLXD Sông Hồng Hà là những địa chỉ có thể tham khảo khi tìm mua tôn lợp mái, tôn cách nhiệt cùng các vật liệu xây dựng phục vụ công trình.

5.1 Tôn Thép Nguyễn Thi
Tôn Thép Nguyễn Thi chuyên cung cấp các sản phẩm tôn thép và vật liệu xây dựng phục vụ nhu cầu dân dụng, công nghiệp. Khách hàng có thể liên hệ để tìm hiểu các dòng tôn PU cách nhiệt với nhiều kiểu sóng, màu sắc và độ dày khác nhau. Đơn vị hướng đến việc hỗ trợ khách hàng lựa chọn vật liệu phù hợp với quy mô công trình và ngân sách.
*** Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TÔN THÉP NGUYỄN THI
- Văn phòng: 50 Ngô Chí Quốc, P. Tam Bình, TP.HCM
- Chi nhánh: 154 Nguyễn Văn Hưởng, P. An Khánh, TP.HCM
- Hotline: 0911.677.799 – 0965.234.99
- Email: nguyenthicompany@gmail.com
- Website: www.tonthepnguyenthi.com
5.2 Tôn Thép Hoàng Phúc
Tôn Thép Hoàng Phúc cung cấp các sản phẩm tôn thép phục vụ thi công mái nhà, nhà xưởng và nhiều hạng mục xây dựng. Khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn về tôn PU cách nhiệt, quy cách sản phẩm và phương án lựa chọn theo nhu cầu sử dụng. Việc trao đổi trước về độ dày, số lượng và địa điểm giao hàng giúp quá trình đặt mua thuận tiện hơn.
*** Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP HOÀNG PHÚC
- Văn phòng: 31 Đường 21, Tổ 21, KP2, P. Tam Bình, TP.HCM
- Kho hàng: Số 436 Hà Huy Giáp, KP5, P. Thới An, TP.HCM
- Hotline: 0919.077.799 – 0828.277.799
- Email: tonthephoangphuc@gmail.com
- Website: www.tonthephoangphuc.com
5.3 VLXD Sông Hồng Hà
VLXD Sông Hồng Hà chuyên kinh doanh tôn thép và vật liệu xây dựng phục vụ các công trình dân dụng, nhà xưởng và công trình công nghiệp. Đơn vị cung cấp nhiều dòng tôn lợp mái, tôn cách nhiệt với quy cách đa dạng, hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm theo nhu cầu thực tế. Khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn, báo giá và trao đổi về phương án giao hàng đến công trình.
*** Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TNHH VLXD THÉP SÔNG HỒNG HÀ
- Kho hàng: Số 309C, Ấp Mới 1, Xã Hóc Môn, TP.HCM
- Văn phòng: 156/2B, Ấp 20, xã Đông Thạnh, TP.HCM
- Hotline: 0939.066.130 – 0933.144.555
- Email: thepsonghongha@gmail.com
- Website: www.satthepxaydungvn.com
Tôn PU là gì? Đây là dòng tôn cách nhiệt có lõi Polyurethane, giúp hạn chế truyền nhiệt và hỗ trợ giảm tiếng ồn, phù hợp với nhiều công trình từ nhà ở đến nhà xưởng. Với đa dạng cấu tạo, kiểu sóng, độ dày và màu sắc, tôn PU mang đến nhiều lựa chọn theo nhu cầu sử dụng và ngân sách. Để đạt hiệu quả lâu dài, bạn nên cân nhắc kỹ thông số kỹ thuật, chọn sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng và tham khảo các đơn vị cung cấp như Tôn Thép Nguyễn Thi, Tôn Thép Hoàng Phúc và VLXD Sông Hồng Hà trước khi quyết định mua hàng.
Các bạn xem thêm tôn lợp mái nhà xưởng
CÔNG TY QUẢNG CÁO LAN ANH
- ✅ Tư vấn chiến dịch quảng cáo:
- Hotline: 0977800810 - 0938630616
- Website:http://tonlopmai.com
0965234999
0939066130