Trang chủ

Giới thiệu

Tôn hoa sen

Tôn đông á

Tôn lợp mái

Tôn nhựa

Phụ kiện lợp mái

Tư vấn

Liên hệ

Tin Mới
Monday, 21/09/2026 |

Tôn xốp cách nhiệt giải pháp lợp mái chống nóng, cách âm hiệu quả

5.0/5 (1 votes)

Tôn xốp cách nhiệt là giải pháp lợp mái lý tưởng cho những công trình đề cao sự bền vững, mát mẻ và tiện nghi. Với cấu tạo nhiều lớp gồm tôn bề mặt chắc chắn kết hợp lõi xốp PU, EPS hoặc PE–OPP, sản phẩm giúp ngăn nhiệt, giảm tiếng ồn khi trời mưa và bảo vệ không gian bên trong trước tác động khắc nghiệt của thời tiết. Nhờ trọng lượng nhẹ, màu sắc phong phú và khả năng thi công nhanh, tôn xốp cách nhiệt phù hợp với nhà ở, nhà xưởng, kho bãi, cửa hàng và công trình lắp ghép, đồng thời góp phần tiết kiệm điện năng và nâng cao giá trị thẩm mỹ lâu dài.


1. Đặc điểm tôn xốp cách nhiệt

Tôn xốp cách nhiệt là vật liệu lợp mái được thiết kế theo cấu trúc nhiều lớp, kết hợp giữa tôn kim loại và lõi xốp chống nóng. Sản phẩm giúp hạn chế nhiệt lượng truyền vào bên trong, giảm tiếng ồn khi trời mưa và nâng cao tính thẩm mỹ cho công trình. Nhờ độ bền tốt, trọng lượng nhẹ và thi công nhanh, tôn xốp được sử dụng rộng rãi cho nhà ở, nhà xưởng, kho bãi và công trình lắp ghép.


1.1 Cấu tạo của tôn xốp cách nhiệt

Tôn xốp cách nhiệt thường có cấu tạo gồm ba lớp:

  • Lớp tôn bề mặt: Sử dụng tôn kẽm, tôn lạnh hoặc tôn lạnh màu, có tác dụng che chắn, chịu lực và bảo vệ công trình trước nắng mưa.
  • Lớp xốp cách nhiệt: Được làm từ PU, EPS hoặc vật liệu cách nhiệt tương đương, giúp giảm truyền nhiệt và hạn chế tiếng ồn.
  • Lớp mặt dưới: Có thể là màng bạc, giấy bạc, tôn phẳng, nhựa PVC hoặc lớp tôn màu, giúp bảo vệ lõi xốp và tăng độ hoàn thiện cho trần mái.

Các lớp vật liệu được liên kết bằng keo chuyên dụng hoặc sản xuất trên dây chuyền ép liên tục, tạo thành tấm lợp chắc chắn, đồng đều và khó bong tách khi được gia công đúng kỹ thuật.

1.2 Quy cách tôn xốp cách nhiệt

Tôn xốp được sản xuất với nhiều kiểu dáng và quy cách khác nhau:

  • Tôn 5 sóng, 6 sóng, 9 sóng hoặc 11 sóng.
  • Tôn sóng vuông, sóng tròn hoặc sóng ngói.
  • Tôn một mặt tôn kết hợp màng bạc hoặc nhựa PVC.
  • Panel cách nhiệt hai mặt tôn.
  • Khổ rộng phổ biến khoảng 1.070–1.200 mm trước khi cán.
  • Khổ hữu dụng thường khoảng 950–1.070 mm, tùy kiểu sóng.
  • Chiều dài được cắt theo yêu cầu thiết kế và thực tế công trình.

Đối với panel xốp EPS hoặc PU, chiều rộng hữu dụng thường khoảng 950–1.150 mm. Các cạnh tấm có thể được tạo mộng âm dương hoặc khóa liên kết nhằm tăng độ kín và hạn chế thất thoát nhiệt.

1.3 Độ dày tôn xốp cách nhiệt

Độ dày sản phẩm được xác định dựa trên cả lớp tôn và lõi xốp:

Bộ phận
Độ dày phổ biến
Lớp tôn bề mặt
0,30–0,50 mm
Lớp PU
Khoảng 16–50 mm
Lớp EPS
Khoảng 25–100 mm
Lớp PE–OPP
Khoảng 3–20 mm
Tôn hoặc lớp mặt dưới
Khoảng 0,25–0,45 mm


Nhà ở dân dụng thường sử dụng lớp tôn khoảng 0,35–0,45 mm kết hợp lõi cách nhiệt có độ dày phù hợp. Kho lạnh, nhà xưởng hoặc công trình yêu cầu kiểm soát nhiệt độ nên lựa chọn panel có lõi dày hơn.

1.4 Màu sắc tôn xốp cách nhiệt

Sản phẩm có bảng màu đa dạng, dễ phối hợp với kiến trúc công trình. Một số màu được lựa chọn phổ biến gồm:

  • Xanh dương, xanh ngọc và xanh rêu.
  • Đỏ tươi, đỏ đậm và đỏ đô.
  • Xám lông chuột, ghi xám và đen.
  • Nâu đất, nâu socola.
  • Trắng sữa, kem và bạc.

Lớp mặt dưới thường có màu trắng sữa, trắng xám, vân gỗ hoặc bề mặt bạc. Những gam màu sáng phù hợp với công trình hiện đại và hỗ trợ phản xạ nhiệt, trong khi màu đậm tạo điểm nhấn mạnh mẽ cho mái nhà.

1.5 Ứng dụng của tôn xốp cách nhiệt

Tôn xốp có thể được sử dụng cho nhiều loại công trình:

  • Lợp mái nhà phố, nhà cấp 4, biệt thự và nhà vườn.
  • Thi công mái nhà xưởng, nhà kho và khu sản xuất.
  • Làm mái che sân thượng, ban công, gara và bãi đỗ xe.
  • Lợp mái cửa hàng, nhà hàng, quán cà phê và trường học.
  • Làm vách, mái cho nhà lắp ghép và văn phòng công trường.
  • Thi công kho bảo quản, phòng sạch và khu vực cần duy trì nhiệt độ.
  • Làm trần mái cho công trình không sử dụng trần thạch cao.

1.6 Ưu điểm của tôn xốp cách nhiệt

  • Chống nóng hiệu quả
  • Lõi xốp tạo lớp ngăn cản quá trình truyền nhiệt từ mái vào không gian bên trong, giúp công trình mát mẻ hơn và giảm nhu cầu sử dụng thiết bị làm mát.
  • Hạn chế tiếng ồn
  • Cấu tạo nhiều lớp hỗ trợ giảm âm thanh do mưa, gió và các tác động lên bề mặt mái, mang lại không gian sinh hoạt hoặc làm việc dễ chịu hơn.
  • Trọng lượng nhẹ
  • So với mái bê tông hoặc mái ngói truyền thống, tôn xốp nhẹ hơn, giúp giảm tải cho hệ khung, cột và móng công trình.
  • Độ bền tốt
  • Lớp tôn mạ bảo vệ lõi xốp trước thời tiết, còn phần lõi giúp tăng độ cứng cho tấm lợp. Khi thi công đúng kỹ thuật, sản phẩm ít cong võng và có thời gian sử dụng lâu dài.
  • Thi công nhanh chóng
  • Tôn được sản xuất theo chiều dài yêu cầu và dễ lắp đặt trên nhiều dạng khung mái, giúp rút ngắn tiến độ và tiết kiệm nhân công.
  • Tính thẩm mỹ cao
  • Sản phẩm có nhiều màu sắc, kiểu sóng và lựa chọn mặt dưới. Khách hàng có thể sử dụng loại phủ PVC hoặc hai mặt tôn để tạo bề mặt trần hoàn thiện, sạch đẹp.
  • Tiết kiệm chi phí sử dụng
  • Khả năng cách nhiệt góp phần giảm điện năng cho quạt và điều hòa. Việc kết hợp lớp lợp mái và lớp cách nhiệt trong cùng một sản phẩm cũng giúp hạn chế các hạng mục thi công riêng lẻ.

Lưu ý khi lựa chọn tôn xốp cách nhiệt

Khách hàng nên lựa chọn loại lõi, độ dày và kiểu sóng dựa trên mục đích sử dụng. Tôn PU phù hợp với công trình cần chống nóng cao; tôn EPS thích hợp với nhà lắp ghép, nhà kho và dự án cần tối ưu chi phí; trong khi tôn PE–OPP phù hợp để cải thiện cách nhiệt cho mái dân dụng.

2. Các loại tôn xốp cách nhiệt

Tôn xốp cách nhiệt là vật liệu lợp mái có cấu tạo nhiều lớp, thường gồm lớp tôn bề mặt, lõi xốp chống nóng và lớp hoàn thiện phía dưới. Sản phẩm không chỉ che chắn công trình trước nắng mưa mà còn giúp giảm hấp thụ nhiệt, hạn chế tiếng ồn và nâng cao tính thẩm mỹ. Tùy theo vật liệu lõi, kiểu sóng và cấu tạo bề mặt, tôn xốp được chia thành nhiều loại phù hợp với nhà ở, nhà xưởng, kho lạnh và công trình lắp ghép.


1. Tôn xốp PU

Tôn xốp PU sử dụng lõi polyurethane có cấu trúc bọt khí kín, thường được kết hợp với tôn lạnh hoặc tôn lạnh màu ở phía trên và màng bạc, nhựa PVC hoặc tôn phẳng ở mặt dưới.

Đặc điểm

  • Khả năng cách nhiệt và giảm tiếng ồn tốt.
  • Lõi xốp có độ cứng cao, bám chắc vào bề mặt tôn.
  • Hạn chế hấp thụ hơi ẩm và giảm nguy cơ đọng nước dưới mái.
  • Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và lắp đặt.
  • Có nhiều kiểu sóng, màu sắc và độ dày lựa chọn.
  • Giá thành thường cao hơn tôn một lớp và tôn gắn mút PE.

Ứng dụng

Tôn PU thích hợp lợp mái nhà ở, biệt thự, văn phòng, nhà hàng, trường học, nhà xưởng và kho hàng. Đây là lựa chọn phù hợp cho công trình thường xuyên chịu nắng nóng hoặc cần không gian bên trong yên tĩnh hơn.

2. Tôn xốp EPS

Tôn xốp EPS có phần lõi được tạo từ các hạt nhựa polystyrene giãn nở liên kết với nhau. Sản phẩm phổ biến dưới dạng panel gồm hai lớp tôn bao bọc lõi xốp ở giữa.

Đặc điểm

  • Trọng lượng nhẹ nhưng có độ cứng tương đối tốt.
  • Khả năng cách nhiệt, cách âm đáp ứng nhu cầu sử dụng phổ thông.
  • Dễ gia công, cắt ghép và lắp đặt.
  • Có thể dùng đồng thời làm mái, trần và vách bao che.
  • Mức giá hợp lý, phù hợp với nhiều phân khúc công trình.
  • Được sản xuất với nhiều độ dày lõi khác nhau.

Ứng dụng

Panel EPS được dùng nhiều trong nhà tiền chế, nhà lắp ghép, kho hàng, xưởng sản xuất, văn phòng công trường, ki-ốt và phòng sạch. Sản phẩm phù hợp với dự án cần thi công nhanh, giảm tải trọng và tối ưu chi phí.

3. Tôn xốp PE–OPP

Tôn PE–OPP gồm lớp tôn bên trên và lớp mút PE có các bọt khí nhỏ, bề mặt phủ màng nhôm OPP phản xạ nhiệt. Lớp mút thường được dán trực tiếp vào mặt dưới của tấm tôn.

Đặc điểm

  • Mỏng, nhẹ và không làm tăng đáng kể tải trọng mái.
  • Màng nhôm có khả năng phản xạ một phần nhiệt lượng.
  • Giúp hạn chế đọng sương và giảm tiếng ồn khi trời mưa.
  • Chi phí thấp hơn tôn PU hoặc panel hai mặt tôn.
  • Thi công nhanh và phù hợp với nhiều hệ khung mái sẵn có.
  • Hiệu quả cách nhiệt ở mức khá, phụ thuộc vào độ dày lớp mút.

Ứng dụng

Tôn PE–OPP thích hợp cho mái nhà dân dụng, phòng trọ, cửa hàng, mái hiên, gara, nhà kho nhỏ và công trình cải tạo cần bổ sung khả năng chống nóng với chi phí hợp lý.

4. Tôn xốp PVC

Tôn xốp PVC thường có lớp tôn lạnh màu ở phía trên, lõi PU hoặc EPS ở giữa và lớp nhựa PVC phía dưới. Mặt PVC có màu trắng, vân gỗ hoặc hoa văn, giúp phần trần mái sạch đẹp và dễ vệ sinh.

Đặc điểm

  • Kết hợp khả năng cách nhiệt với tính thẩm mỹ cao.
  • Lớp PVC giúp che kín lõi xốp và tạo bề mặt trần hoàn thiện.
  • Hạn chế bụi bẩn, hơi ẩm tác động trực tiếp vào lớp cách nhiệt.
  • Có nhiều hoa văn, màu sắc phù hợp với không gian nội thất.
  • Có thể giảm nhu cầu thi công thêm trần phía dưới.
  • Cần lựa chọn lớp PVC chất lượng để tránh bong tróc sau thời gian sử dụng.

Ứng dụng

Sản phẩm phù hợp với nhà ở, phòng trọ, cửa hàng, quán ăn, văn phòng nhỏ, mái che sân thượng và công trình muốn kết hợp lợp mái với hoàn thiện trần.

5. Tôn xốp hai mặt tôn

Loại tôn này có cấu tạo gồm hai lớp tôn bao bọc lõi PU hoặc EPS ở giữa. Hai mặt tôn giúp tăng độ cứng, khả năng bảo vệ lõi và độ bền tổng thể của tấm panel.

Đặc điểm

  • Kết cấu chắc chắn, bề mặt phẳng và đẹp.
  • Khả năng cách nhiệt, giảm âm tốt hơn tôn một lớp thông thường.
  • Lõi xốp được bảo vệ khỏi độ ẩm và va đập.
  • Có hệ thống mộng âm dương giúp liên kết các tấm kín hơn.
  • Dùng được cho cả mái, trần và vách công trình.
  • Thi công đồng bộ, tiết kiệm thời gian hoàn thiện.

Ứng dụng

Tôn hai mặt tôn được sử dụng cho nhà xưởng, kho hàng, nhà lắp ghép, văn phòng công trường, phòng sạch, kho bảo quản và khu vực sản xuất cần kiểm soát nhiệt độ.

6. Tôn xốp sóng vuông

Tôn xốp sóng vuông được cán thành dạng 5 sóng, 6 sóng, 9 sóng hoặc 11 sóng, bên dưới kết hợp lớp PU, EPS hay PE–OPP.

Đặc điểm

  • Các đường sóng tạo độ cứng và tăng khả năng thoát nước.
  • Có thể cắt theo chiều dài yêu cầu, hạn chế mối nối trên mái.
  • Đa dạng độ dày, màu sắc và vật liệu cách nhiệt.
  • Dễ kết hợp với hệ khung thép, xà gồ hoặc nhà tiền chế.
  • Tôn 5 sóng phù hợp với mái lớn; tôn 9 và 11 sóng linh hoạt cho công trình dân dụng.

Ứng dụng

Sản phẩm thích hợp lợp mái nhà ở, nhà máy, nhà kho, xưởng sản xuất, mái hiên, gara, bãi giữ xe và công trình nông nghiệp.

7. Tôn xốp giả ngói

Tôn xốp giả ngói được dập thành từng lớp sóng mô phỏng mái ngói truyền thống, kết hợp lõi PU hoặc vật liệu cách nhiệt ở mặt dưới.

Đặc điểm

  • Kiểu dáng sang trọng, tạo vẻ đẹp gần giống mái ngói.
  • Trọng lượng nhẹ hơn ngói đất nung hoặc ngói xi măng.
  • Giúp giảm tải trọng lên hệ khung và nền móng.
  • Có khả năng chống nóng, giảm ồn và thoát nước tốt.
  • Màu sắc đa dạng như đỏ đô, xanh rêu, nâu, xám lông chuột.
  • Phù hợp nhất với những công trình có mái dốc.

Ứng dụng

Tôn xốp giả ngói thường được dùng cho biệt thự, nhà phố, nhà cấp 4, nhà vườn, mái cổng, khu nghỉ dưỡng, nhà hàng và công trình mang phong cách truyền thống.

8. Panel PU dùng cho kho lạnh

Panel kho lạnh sử dụng lõi PU có tỷ trọng và độ dày lớn hơn các loại tôn chống nóng dân dụng. Hai mặt thường được bọc bằng tôn mạ màu, tôn không gỉ hoặc vật liệu chuyên dụng.

Đặc điểm

  • Khả năng cách nhiệt và duy trì nhiệt độ tốt.
  • Các mép panel có khóa liên kết giúp hạn chế thất thoát hơi lạnh.
  • Bề mặt kín, phẳng, thuận tiện vệ sinh.
  • Độ cứng cao và có nhiều độ dày tùy yêu cầu nhiệt độ.
  • Có thể tháo lắp, di chuyển hoặc mở rộng công trình.
  • Chi phí đầu tư cao hơn panel EPS thông thường.

Ứng dụng

Sản phẩm chuyên dùng cho kho lạnh, kho đông, phòng bảo quản thực phẩm, dây chuyền chế biến, kho dược phẩm và khu vực cần duy trì nhiệt độ ổn định.

3. Bảng giá tôn xốp cách nhiệt

Giá tôn xốp cách nhiệt hiện dao động khoảng 85.000–285.000 đồng/mét, tùy vào loại lõi PU, EPS hay PE–OPP, độ dày lớp tôn, kiểu sóng, màu sắc và thương hiệu sản xuất. Trong đó, tôn PE–OPP có mức giá tiết kiệm, còn tôn PU ba lớp và tôn xốp giả ngói có giá cao hơn nhờ khả năng chống nóng, giảm ồn và độ bền vượt trội. Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp rõ quy cách, chiều dài, độ dày và số lượng cần sử dụng.

3.1 Bảng giá tôn xốp PU cách nhiệt

Quy cách tham khảo: khổ tôn khoảng 1,07 m, lõi PU dày 16–18 mm, mặt dưới phủ màng bạc.

Độ dày lớp tôn
Trọng lượng tham khảo
Đơn giá
0,30 mm
2,5–2,7 kg/m
120.000–150.000 đ/m
0,35 mm
2,9–3,1 kg/m
130.000–160.000 đ/m
0,40 mm
3,3–3,6 kg/m
140.000–175.000 đ/m
0,45 mm
3,8–4,1 kg/m
150.000–195.000 đ/m
0,50 mm
4,3–4,5 kg/m
160.000–215.000 đ/m
0,55 mm
4,8–5,0 kg/m
180.000–230.000 đ/m

3.2 Bảng giá tôn xốp PE–OPP

Loại tôn một mặt kết hợp mút PE và màng nhôm phản xạ nhiệt.

Độ dày lớp tôn
Độ dày mút xốp
Đơn giá tham khảo
0,30 mm
3–5 mm
85.000–105.000 đ/m
0,35 mm
3–5 mm
95.000–115.000 đ/m
0,40 mm
5–10 mm
105.000–130.000 đ/m
0,45 mm
5–10 mm
120.000–145.000 đ/m
0,50 mm
5–10 mm
135.000–160.000 đ/m

3.3 Bảng giá panel EPS hai mặt tôn

Độ dày panel
Độ dày hai mặt tôn
Đơn giá tham khảo
50 mm
0,30/0,30 mm
165.000–195.000 đ/m²
50 mm
0,35/0,35 mm
185.000–220.000 đ/m²
75 mm
0,35/0,35 mm
205.000–240.000 đ/m²
100 mm
0,35/0,35 mm
225.000–270.000 đ/m²
50 mm
0,40/0,40 mm
220.000–260.000 đ/m²
100 mm
0,40/0,40 mm
260.000–315.000 đ/m²

3.4 Bảng giá tôn xốp giả ngói

Độ dày lớp tôn
Kết cấu mặt dưới
Đơn giá tham khảo
0,30 mm
Xốp PU + màng bạc
135.000–165.000 đ/m
0,35 mm
Xốp PU + màng bạc
145.000–180.000 đ/m
0,40 mm
Xốp PU + màng bạc
160.000–200.000 đ/m
0,45 mm
Xốp PU + màng bạc
180.000–225.000 đ/m
0,50 mm
Xốp PU + màng bạc
200.000–250.000 đ/m
0,40–0,50 mm
Xốp PU + lớp PVC
220.000–285.000 đ/m

3.5 Giá tôn xốp theo thương hiệu

Thương hiệu
Dòng sản phẩm phổ biến
Khoảng giá tham khảo
Hoa Sen
Tôn PU, tôn xốp giả ngói
107.000–225.000 đ/m
Đông Á
Tôn PU 5 sóng, 9 sóng
115.000–210.000 đ/m
Nam Kim
Tôn PU, tôn PE–OPP
110.000–205.000 đ/m
Phương Nam
Tôn lạnh PU, tôn giả ngói
145.000–215.000 đ/m
Việt Nhật
Tôn PU, panel EPS
111.000–220.000 đ/m
Olympic
Tôn PU, tôn xốp PVC
125.000–230.000 đ/m


Lưu ý: Bảng giá chỉ mang tính tham khảo, có thể chưa bao gồm VAT, phí vận chuyển, bốc xếp, phụ kiện và công lắp đặt. Đơn giá thực tế thay đổi theo độ dày đo thực tế, tỷ trọng lõi xốp, kiểu cán sóng, màu sắc, thương hiệu và số lượng đặt mua

4. Đặt mua tôn xốp cách nhiệt ở đâu?

Tôn xốp cách nhiệt là giải pháp lợp mái hiện đại, tích hợp lớp PU hoặc xốp cách nhiệt giúp giảm nóng, cách âm, đồng thời tăng độ bền và thẩm mỹ cho công trình. Sản phẩm được nhiều nhà thầu, chủ đầu tư và người tiêu dùng tin chọn bởi chất lượng vượt trội, mẫu mã đẹp và độ bền cao theo thời gian.

 

Tuy nhiên, để mua được tôn xốp chính hãng, đảm bảo giá tốt và dịch vụ chuyên nghiệp, việc lựa chọn đại lý uy tín là yếu tố then chốt. Dưới đây là 3 địa chỉ cung cấp tôn cách nhiệt Hoa Sen 9 sóng uy tín hàng đầu hiện nay:

4.1Tôn Thép Hoàng Phúc – Đại lý cấp 1 Hoa Sen tại TPHCM

Tôn Thép Hoàng Phúc là đại lý phân phối chính thức của Tập đoàn Hoa Sen, chuyên cung cấp các dòng tôn lợp chính hãng, trong đó nổi bật là tôn cách nhiệt Hoa Sen 9 sóng.

Ưu điểm:

  • Cung cấp đầy đủ các loại tôn PU, tôn xốp, tôn PE cách nhiệt với nhiều độ dày, màu sắc.
  • Giá cả cạnh tranh, báo giá rõ ràng, chiết khấu hấp dẫn cho khách hàng mua số lượng lớn.
  • Giao hàng tận nơi, hỗ trợ kỹ thuật và bảo hành theo chính sách nhà máy.
  • Thông tin liên hệ:
  • Website: www.tonthephoangphuc.com
  • Hotline: 0909 936 962 – 0949 917 456

4.2 Tôn Thép Nguyễn Thi – Đại lý tôn Hoa Sen uy tín tại khu vực miền Nam

Tôn Thép Nguyễn Thi là cái tên quen thuộc trong lĩnh vực phân phối tôn thép xây dựng, trong đó có tôn cách nhiệt Hoa Sen 9 sóng với giá cả minh bạch, tư vấn tận tâm.

Ưu điểm:

  • Đa dạng mẫu mã, sẵn kho nhiều loại tôn cách nhiệt PU, xốp, PE.
  • Nhận cắt tôn theo kích thước yêu cầu, phù hợp mọi loại công trình.
  • Báo giá nhanh chóng qua Zalo, điện thoại hoặc email.
  • Thông tin liên hệ:
  • Website: www.tonthepnguyenthi.com
  • Hotline: 0911 744 456 – 0972 434 456

4.3 Tôn Thép Sông Hồng Hà – Phân phối tôn Hoa Sen chính hãng tại Bình Dương

Tôn Thép Sông Hồng Hà chuyên phân phối các sản phẩm tôn thép xây dựng chính hãng, bao gồm tôn cách nhiệt Hoa Sen 9 sóng, phục vụ khách hàng tại Bình Dương và các tỉnh lân cận.

Ưu điểm:

  • Sản phẩm chính hãng, có đầy đủ giấy tờ CO/CQ.
  • Hỗ trợ báo giá nhanh và giao hàng tận nơi.
  • Phù hợp cho cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp.
  • Thông tin liên hệ:
  • Website: www.satthepxaydungvn.com
  • Hotline: 0933 144 555 – 0978 455 456

Vì Sao Nên Chọn Tôn Cách Nhiệt Hoa Sen 9 Sóng?

  • Chống nóng, cách âm hiệu quả: Lớp PU hoặc xốp bên trong giúp giảm nhiệt độ mái tôn đáng kể, tiết kiệm điện năng cho công trình.
  • Chống thấm, độ bền cao: Tôn được mạ hợp kim nhôm kẽm chống gỉ sét, đảm bảo độ bền lên đến 20–30 năm.
  • Thẩm mỹ cao: Thiết kế 9 sóng cao, đều và đẹp mắt, phù hợp cho nhiều kiểu mái lợp.

Nếu bạn đang tìm nơi mua tôn lạnh xốp cách nhiệt uy tín, giá tốt, đừng bỏ qua các đại lý phân phối chính hãng như Tôn Thép Hoàng Phúc, Tôn Thép Nguyễn ThiTôn Thép Sông Hồng Hà. Những đơn vị này không chỉ đảm bảo về chất lượng sản phẩm mà còn cung cấp dịch vụ tư vấn, báo giá nhanh, giao hàng tận nơi và hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp.

Các bạn xem thêm tôn cách nhiệt Hoa Sen 5 sóng

CÔNG TY QUẢNG CÁO LAN ANH

  • ✅ Tư vấn chiến dịch quảng cáo: http://tonlopmai.com
  •  Hotline: 0977800810 - 0938630616
  • Website:http://tonlopmai.com