Tôn cách nhiệt Hoa Sen giải pháp chống nóng, cách âm bền đẹp, hiệu quả
-
Tôn cách nhiệt hoa sen 5 sóng
- Tôn Hoa Sen | TCNHS5S | sao
-
Giá liên hệ
Tôn cách nhiệt Hoa Sen là giải pháp lợp mái bền đẹp, giúp kiến tạo không gian mát mẻ và tiện nghi cho mọi công trình. Với cấu tạo nhiều lớp chắc chắn, sản phẩm có khả năng hạn chế hấp thụ nhiệt, giảm tiếng ồn khi trời mưa và bảo vệ mái nhà trước những tác động khắc nghiệt của thời tiết. Mẫu mã đa dạng, màu sắc hiện đại cùng độ bền vượt trội giúp tôn cách nhiệt Hoa Sen trở thành lựa chọn lý tưởng cho nhà ở, biệt thự, nhà xưởng, kho bãi và công trình thương mại, đồng thời góp phần tiết kiệm điện năng và chi phí sử dụng lâu dài.

1. Đặc điểm tôn cách nhiệt hoa sen
Tôn cách nhiệt Hoa Sen là vật liệu lợp mái được sử dụng phổ biến cho nhà ở, nhà xưởng, kho bãi và nhiều công trình dân dụng, công nghiệp. Sản phẩm kết hợp lớp tôn Hoa Sen bền chắc với vật liệu cách nhiệt chuyên dụng, giúp hạn chế hấp thụ nhiệt, giảm tiếng ồn và nâng cao tính thẩm mỹ cho công trình.

1.1 Cấu tạo tôn cách nhiệt Hoa Sen
Tôn cách nhiệt Hoa Sen thường có cấu tạo từ 3 lớp:
- Lớp tôn bề mặt: Có thể sử dụng tôn lạnh màu, tôn lạnh hoặc tôn mạ kẽm Hoa Sen. Lớp này có nhiệm vụ bảo vệ mái trước tác động của nắng, mưa, gió và môi trường.
- Lớp cách nhiệt: Thường là PU, EPS hoặc vật liệu cách nhiệt PE–OPP. Đây là lớp giúp hạn chế truyền nhiệt, giảm nóng và hỗ trợ cách âm.
- Lớp dưới: Có thể là giấy bạc, màng PVC hoặc một lớp tôn mỏng, giúp tăng khả năng phản xạ nhiệt, chống ẩm và tạo bề mặt trần sạch đẹp.
Tùy theo nhu cầu sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn tôn cách nhiệt 2 lớp hoặc tôn cách nhiệt 3 lớp.
1.2 Độ dày phổ biến
Độ dày của lớp tôn bề mặt thường dao động từ khoảng 0,30–0,50 mm, phù hợp với nhiều loại công trình khác nhau. Lớp vật liệu cách nhiệt có thể dày từ 10–50 mm hoặc được sản xuất theo yêu cầu.
- Nhà ở, mái hiên: thường chọn tôn dày từ 0,35–0,45 mm.
- Nhà xưởng, kho hàng: nên ưu tiên tôn từ 0,40–0,50 mm.
- Công trình cần chống nóng cao: có thể lựa chọn lớp PU hoặc EPS dày từ 20–50 mm.
Độ dày thực tế có thể thay đổi tùy dòng sản phẩm, thiết kế mái và tiêu chuẩn của từng đơn vị gia công.
1.3 Quy cách tôn cách nhiệt Hoa Sen
Tôn cách nhiệt Hoa Sen được cán thành nhiều kiểu sóng nhằm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ:
- Tôn 5 sóng vuông.
- Tôn 9 sóng vuông.
- Tôn 11 sóng.
- Tôn giả ngói.
- Tôn sóng tròn hoặc các quy cách cán sóng theo yêu cầu.
Khổ tôn trước khi cán thường khoảng 1.200 mm; khổ hữu dụng sau khi cán dao động khoảng 1.000–1.070 mm, tùy kiểu sóng. Chiều dài tấm tôn được cắt theo kích thước thực tế của mái, giúp hạn chế mối nối và giảm nguy cơ thấm dột.
1.4 Màu sắc đa dạng
Sản phẩm có bảng màu phong phú, dễ dàng kết hợp với nhiều phong cách kiến trúc. Một số màu được lựa chọn phổ biến gồm:
- Xanh dương, xanh ngọc, xanh rêu.
- Đỏ đậm, đỏ tươi, đỏ đô.
- Nâu đất, nâu sẫm.
- Xám ghi, màu lông chuột.
- Trắng sữa và các màu trung tính khác.
Màu sắc thực tế phụ thuộc vào từng dòng tôn và bảng màu tại thời điểm đặt hàng. Khi lựa chọn, người mua nên kiểm tra mẫu trực tiếp để bảo đảm phù hợp với thiết kế tổng thể.
1.5 Ứng dụng của tôn cách nhiệt Hoa Sen
Nhờ khả năng chống nóng và thi công linh hoạt, sản phẩm được ứng dụng trong nhiều hạng mục:
- Lợp mái nhà ở, biệt thự, nhà phố và công trình cấp 4.
- Thi công mái Thái, mái Nhật hoặc mái giả ngói.
- Lợp mái nhà xưởng, nhà kho, khu sản xuất.
- Làm mái che sân thượng, ban công, sân trước và bãi giữ xe.
- Thi công nhà tiền chế, cửa hàng, showroom và khu thương mại.
- Làm vách ngăn, vách bao che cho công trình công nghiệp.
1.6 Ưu điểm nổi bật
- Khả năng chống nóng hiệu quả
- Lớp PU, EPS hoặc PE–OPP giúp hạn chế lượng nhiệt truyền từ mái vào bên trong công trình. Không gian sử dụng nhờ đó mát mẻ và dễ chịu hơn, đặc biệt trong những ngày nắng nóng.
- Hỗ trợ cách âm, giảm tiếng ồn
- Tôn cách nhiệt giúp giảm tiếng mưa rơi và hạn chế một phần âm thanh từ môi trường bên ngoài. Dòng tôn PU hoặc EPS dày thường mang lại khả năng cách âm tốt hơn loại chỉ dán màng cách nhiệt mỏng.
- Độ bền cao
- Lớp tôn Hoa Sen có khả năng chống oxy hóa và chịu tác động thời tiết tốt. Khi được lựa chọn đúng độ dày và thi công đúng kỹ thuật, mái tôn có thể duy trì độ bền lâu dài.
- Trọng lượng nhẹ, thi công nhanh
- So với mái ngói hoặc mái bê tông, tôn cách nhiệt có trọng lượng nhẹ hơn, giúp giảm tải cho hệ khung và móng. Các tấm tôn được cắt theo chiều dài yêu cầu nên quá trình vận chuyển, lắp đặt diễn ra nhanh chóng.
- Tiết kiệm chi phí sử dụng
- Khả năng giảm hấp thụ nhiệt có thể hỗ trợ hạn chế nhu cầu sử dụng quạt và điều hòa. Bên cạnh đó, chi phí vật tư, khung mái và nhân công thường hợp lý hơn so với nhiều giải pháp lợp mái truyền thống.
- Tính thẩm mỹ cao
- Sản phẩm có nhiều màu sắc và kiểu sóng, phù hợp từ kiến trúc hiện đại đến truyền thống. Lớp mặt dưới bằng giấy bạc, PVC hoặc tôn phẳng còn giúp không gian bên trong sạch đẹp và hoàn deed thiện hơn.
Lưu ý khi lựa chọn
Người mua nên căn cứ vào mục đích sử dụng, khoảng cách xà gồ, độ dốc mái và điều kiện thời tiết để lựa chọn độ dày phù hợp. Đồng thời, cần kiểm tra nguồn gốc sản phẩm, độ dày thực tế, lớp cách nhiệt, màu sắc và chính sách bảo hành. Thi công đúng kỹ thuật, sử dụng vít có gioăng chống thấm và xử lý tốt các vị trí úp nóc, diềm mái sẽ giúp công trình bền đẹp, hạn chế dột nước về lâu dài.
2. Các loại Tôn cách nhiệt hoa sen
Tôn cách nhiệt Hoa Sen được sản xuất bằng cách kết hợp tôn mạ Hoa Sen với lớp vật liệu cách nhiệt như PU, EPS hoặc PE–OPP. Mỗi dòng sản phẩm có cấu tạo, khả năng chống nóng, độ bền và mức giá khác nhau, phù hợp từ nhà ở dân dụng đến nhà xưởng, kho bãi và công trình lắp ghép.

1. Tôn cách nhiệt Hoa Sen PU
Tôn PU là dòng tôn cách nhiệt được sử dụng phổ biến cho những công trình yêu cầu khả năng chống nóng và hoàn thiện thẩm mỹ tốt.
Đặc điểm
Sản phẩm thường có cấu tạo gồm:
- Lớp trên là tôn lạnh màu hoặc tôn mạ màu Hoa Sen.
- Lớp giữa là lõi PU có khả năng hạn chế truyền nhiệt.
- Lớp dưới bằng giấy bạc, màng PVC hoặc một lớp tôn phẳng.
Lõi PU liên kết chặt với bề mặt tôn, giúp tấm lợp có độ cứng tốt hơn tôn một lớp. Sản phẩm hỗ trợ cách nhiệt, giảm tiếng ồn khi trời mưa và hạn chế hiện tượng đọng hơi nước dưới mái.
Tôn PU có nhiều lựa chọn về độ dày tôn nền, độ dày lớp cách nhiệt, kiểu sóng và màu sắc. Phiên bản mặt dưới PVC hoặc tôn phẳng còn tạo bề mặt sạch đẹp, có thể giảm nhu cầu lắp trần phụ.
Ứng dụng
- Lợp mái nhà phố, nhà cấp 4 và biệt thự.
- Thi công mái Thái, mái Nhật hoặc mái có độ dốc lớn.
- Lợp mái văn phòng, showroom và cửa hàng.
- Sử dụng cho nhà xưởng, kho hàng và khu sản xuất.
- Làm mái che sân thượng, ban công và bãi giữ xe.
- Phù hợp với công trình cần chống nóng và giảm tiếng ồn tốt.
2. Tôn cách nhiệt Hoa Sen EPS
Tôn EPS sử dụng lõi xốp Expanded Polystyrene, có trọng lượng nhẹ và chi phí tương đối hợp lý. Sản phẩm có thể được sản xuất ở dạng tấm lợp mái hoặc panel dùng làm vách.
Đặc điểm
Cấu tạo phổ biến gồm hai lớp tôn mạ màu bao quanh lõi EPS ở giữa. Một số sản phẩm lợp mái có thể sử dụng một lớp tôn bên trên và lớp vật liệu bảo vệ phía dưới.
Lõi EPS chứa nhiều khoang khí nhỏ nên hỗ trợ hạn chế truyền nhiệt và giảm một phần âm thanh từ môi trường. Tấm EPS có kích thước lớn, trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và lắp ghép. Các mép tấm thường được thiết kế để liên kết với nhau, giúp rút ngắn thời gian thi công.
So với tôn PU, hiệu quả cách nhiệt và độ liên kết của EPS có thể khác nhau tùy mật độ, độ dày lõi và chất lượng gia công. Vì vậy, cần chọn đúng quy cách phù hợp với yêu cầu của công trình.
Ứng dụng
- Lợp mái nhà xưởng, nhà kho và khu sản xuất.
- Làm vách bao che cho nhà thép tiền chế.
- Thi công phòng làm việc, nhà điều hành tại công trường.
- Làm kho bảo quản, ki-ốt và gian hàng lắp ghép.
- Xây dựng nhà tạm, nhà ở công nhân và công trình di động.
- Sử dụng cho các dự án cần thi công nhanh, giảm tải kết cấu.
3. Tôn Hoa Sen dán PE–OPP
Đây là dòng tôn được bổ sung một lớp mút PE và màng OPP hoặc giấy bạc ở mặt dưới. Sản phẩm phù hợp với nhu cầu chống nóng cơ bản và tối ưu chi phí đầu tư.
Đặc điểm
Lớp tôn phía trên đảm nhận chức năng che chắn và chịu tác động trực tiếp của môi trường. Phía dưới là lớp PE có nhiều độ dày khác nhau, được phủ màng OPP hoặc giấy bạc để phản xạ một phần bức xạ nhiệt.
Tôn dán PE–OPP nhẹ, không làm tăng đáng kể tải trọng mái và có thể thi công tương tự tôn lợp thông thường. Mặt bạc giúp không gian phía dưới sáng, sạch và hạn chế tình trạng hơi ẩm tiếp xúc trực tiếp với mặt tôn.
Tuy nhiên, lớp PE tương đối mỏng nên khả năng cách nhiệt, cách âm thường không bằng lõi PU hoặc EPS dày. Sản phẩm phù hợp hơn với mái che và công trình có yêu cầu sử dụng vừa phải.
Ứng dụng
- Lợp mái nhà cấp 4 và công trình dân dụng.
- Làm mái che sân trước, sân thượng hoặc hành lang.
- Lợp mái nhà kho nhỏ, xưởng gia đình và khu chăn nuôi.
- Thi công mái bãi giữ xe, quán ăn và cửa hàng.
- Cải tạo mái tôn cũ nhằm giảm nóng với chi phí hợp lý.
- Phù hợp với công trình cần vật liệu nhẹ, dễ thi công.
4. Tôn cách nhiệt Hoa Sen hai lớp
Tôn cách nhiệt hai lớp là tên gọi chung cho sản phẩm gồm lớp tôn bề mặt và lớp chống nóng phía dưới. Vật liệu cách nhiệt có thể là PE–OPP, PU kết hợp giấy bạc hoặc một số loại màng phản xạ nhiệt.
Đặc điểm
Sản phẩm có cấu tạo gọn nhẹ, ít lớp vật liệu và chi phí thấp hơn tôn ba lớp. Tôn được sản xuất với nhiều kiểu sóng, chiều dài cắt theo yêu cầu và dễ lắp đặt trên hệ khung hiện có.
Khả năng chống nóng phụ thuộc vào loại vật liệu và độ dày của lớp cách nhiệt. Dòng sử dụng PU thường có hiệu quả cao hơn loại dán màng mỏng, trong khi PE–OPP có lợi thế về trọng lượng và giá thành.
Do không có lớp tôn bảo vệ chắc chắn ở mặt dưới, sản phẩm cần được vận chuyển, bảo quản và thi công cẩn thận để tránh làm bong hoặc rách lớp cách nhiệt.
Ứng dụng
- Lợp mái nhà ở và nhà trọ.
- Làm mái hiên, mái che sân thượng và nhà xe.
- Lợp kho hàng hoặc xưởng sản xuất quy mô nhỏ.
- Cải tạo mái cho công trình đang sử dụng.
- Phù hợp với dự án có ngân sách vừa phải.
5. Tôn cách nhiệt Hoa Sen ba lớp
Tôn cách nhiệt ba lớp gồm tôn bề mặt, lõi cách nhiệt và lớp bảo vệ phía dưới. Đây là lựa chọn phù hợp với công trình cần độ bền, khả năng chống nóng và tính thẩm mỹ đồng thời.
Đặc điểm
Lớp trên thường là tôn lạnh màu Hoa Sen, giúp bảo vệ lõi trước nắng, mưa và tác động môi trường. Lớp giữa có thể sử dụng PU hoặc EPS. Lớp dưới bằng PVC hoặc tôn phẳng giúp che lõi, chống ẩm và tạo bề mặt hoàn thiện.
Cấu tạo ba lớp giúp tấm tôn cứng vững, khó bị biến dạng hơn trong quá trình vận chuyển và sử dụng. Sản phẩm hỗ trợ cách nhiệt, giảm tiếng mưa và tạo không gian sạch đẹp phía dưới mái.
Tôn ba lớp thường có trọng lượng và chi phí cao hơn loại hai lớp. Hệ khung, khoảng cách xà gồ và phương án liên kết vì vậy cần được tính toán theo kích thước, trọng lượng thực tế của tấm.
Ứng dụng
- Nhà phố, biệt thự và nhà ở cao cấp.
- Văn phòng, cửa hàng, nhà hàng và showroom.
- Nhà máy, nhà xưởng và kho bảo quản.
- Trung tâm thương mại và công trình dịch vụ.
- Công trình cần sử dụng lâu dài, yêu cầu nội thất sạch đẹp.
- Khu vực cần hạn chế nóng và tiếng ồn từ mái.
6. Tôn cách nhiệt Hoa Sen 5 sóng
Tôn 5 sóng là kiểu tôn có số lượng sóng ít, bước sóng lớn và khả năng chịu tải tốt. Dòng sản phẩm này thường được kết hợp với lớp PU, EPS hoặc PE–OPP.
Đặc điểm
Các sóng tôn lớn giúp tăng độ cứng cho tấm lợp và tạo rãnh thoát nước rộng. Thiết kế này phù hợp với mái có diện tích lớn hoặc chiều dài tấm tương đối cao. Một số quy cách có thêm sóng phụ để tăng khả năng chịu lực và hạn chế biến dạng.
Tôn 5 sóng mang phong cách khỏe khoắn, hiện đại, phù hợp với kiến trúc công nghiệp. Chiều rộng hữu dụng, bước sóng và chiều cao sóng có thể khác nhau tùy dây chuyền cán, vì vậy cần kiểm tra quy cách trước khi tính số lượng.
Ứng dụng
- Lợp mái nhà xưởng và nhà máy.
- Thi công mái nhà kho, khu logistics.
- Lợp mái chợ, trung tâm sản xuất và khu thương mại.
- Làm vách bao che cho công trình công nghiệp.
- Dùng cho mái có diện tích rộng, yêu cầu thoát nước nhanh.
- Phù hợp với nhà tiền chế và kết cấu thép.
7. Tôn cách nhiệt Hoa Sen 9 sóng
Tôn 9 sóng có kiểu dáng cân đối, vừa bảo đảm khả năng thoát nước vừa mang lại tính thẩm mỹ cho mái. Đây là quy cách được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng.
Đặc điểm
Số lượng sóng vừa phải giúp tấm tôn có độ cứng ổn định và bề mặt hài hòa. Tôn có thể kết hợp với PU, PE–OPP hoặc các lớp cách nhiệt khác để cải thiện môi trường bên trong công trình.
Sản phẩm có nhiều màu sắc và độ dày, dễ phối hợp với phong cách thiết kế của nhà ở. Trọng lượng nhẹ giúp giảm áp lực lên hệ khung mái và rút ngắn thời gian thi công.
Ứng dụng
- Lợp mái nhà phố, nhà cấp 4 và nhà trọ.
- Thi công mái hiên, sân thượng và nhà để xe.
- Lợp mái cửa hàng, quán ăn hoặc văn phòng nhỏ.
- Dùng cho nhà kho và xưởng sản xuất quy mô vừa.
- Phù hợp với công trình dân dụng cần sự cân bằng giữa thẩm mỹ và chi phí.
8. Tôn cách nhiệt Hoa Sen 11 sóng
Tôn 11 sóng có bước sóng nhỏ, tạo nhiều đường gân đều trên bề mặt. Kiểu dáng thanh thoát giúp mái công trình trông gọn gàng và hiện đại.
Đặc điểm
Các sóng nhỏ phân bố đều giúp tấm tôn duy trì hình dạng và tạo vẻ thẩm mỹ. Sản phẩm thường được sản xuất với nhiều màu như xanh dương, xanh rêu, đỏ đô, nâu, xám ghi hoặc màu lông chuột.
Tôn 11 sóng phù hợp với mái có kích thước vừa và nhỏ. Khi sử dụng cho tấm dài hoặc khu vực có gió mạnh, cần lựa chọn độ dày tôn, khoảng cách xà gồ và số lượng vít liên kết phù hợp.
Ứng dụng
- Lợp mái nhà ở, nhà trọ và công trình phụ.
- Làm mái che cửa hàng, ki-ốt và quán ăn.
- Lợp hành lang, ban công, sân trước và sân sau.
- Sử dụng cho kho nhỏ và khu vực để xe.
- Phù hợp với công trình ưu tiên kiểu mái gọn, nhiều đường sóng.
9. Tôn giả ngói cách nhiệt Hoa Sen
Tôn giả ngói được tạo hình theo từng bậc giống mái ngói truyền thống. Sản phẩm kết hợp vẻ đẹp của ngói với lợi thế trọng lượng nhẹ và tốc độ thi công của mái tôn.
Đặc điểm
Tôn thường được cán từ tôn màu Hoa Sen, sau đó tạo sóng và dập bậc theo hình dáng viên ngói. Mặt dưới có thể bổ sung lớp PU, PE–OPP hoặc vật liệu cách nhiệt phù hợp.
So với ngói truyền thống, tôn giả ngói nhẹ hơn, giảm tải trọng cho khung kèo và móng. Sản phẩm có nhiều màu như đỏ đậm, đỏ đô, xanh rêu, nâu đất, xám ghi và màu lông chuột, phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc.
Quá trình thi công cần chú ý chiều chồng mí, độ dốc mái, vị trí bắn vít và phụ kiện úp nóc để duy trì tính thẩm mỹ và hạn chế thấm dột.
Ứng dụng
- Lợp mái biệt thự và nhà phố.
- Thi công mái Thái, mái Nhật và mái nhiều tầng.
- Lợp mái nhà cấp 4 phong cách truyền thống.
- Dùng cho nhà hàng, khu nghỉ dưỡng và homestay.
- Thi công cổng, mái sảnh, chòi nghỉ và công trình cảnh quan.
- Phù hợp với dự án cần kiểu dáng sang trọng nhưng muốn giảm tải kết cấu
3. Bảng giá Tôn cách nhiệt hoa sen
Giá tôn cách nhiệt Hoa Sen hiện dao động khoảng 94.000–220.000 đồng/mét dài, tùy độ dày tôn, loại lõi PU hoặc PE–OPP, kiểu cán 5 sóng, 9 sóng hay giả ngói và cấu tạo 2–3 lớp. Trong đó, tôn dán PE–OPP có giá tiết kiệm, còn tôn PU 3 lớp sở hữu khả năng chống nóng, giảm ồn và độ bền tốt hơn. Mức giá thực tế có thể thay đổi theo màu sắc, chiều dài, số lượng đặt mua, chi phí vận chuyển và thời điểm thị trường.
| BẢNG GIÁ TÔN HOA SEN PU | ||
| Độ dày tôn | Tôn PU 5 sóng vuông | Tôn PU 9 sóng vuông |
| 0,35 mm | 137.000 đ/m | 135.000 đ/m |
| 0,40 mm | 147.000 đ/m | 145.000 đ/m |
| 0,45 mm | 157.000 đ/m | 155.000 đ/m |
| 0,50 mm | 167.000 đ/m | 165.000 đ/m |
| BẢNG GIÁ TÔN CÁCH NHIỆT | ||
| Loại tôn cách nhiệt Hoa Sen | Quy cách phổ biến | Giá tham khảo |
| Tôn dán PE–OPP | Mút dày 5–20 mm | 94.000–160.000 đ/m |
| Tôn PU 2 lớp | Tôn + PU + giấy bạc/PVC | 125.000–180.000 đ/m |
| Tôn PU 3 lớp | Tôn + PU + lớp tôn dưới | 137.000–210.000 đ/m |
| Tôn EPS 3 lớp | Hai mặt tôn, lõi EPS | 190.000–320.000 đ/m² |
| Tôn giả ngói cách nhiệt | Lớp PU hoặc PE–OPP | 150.000–220.000 đ/m |
++ Chi phí phụ kiện và thi công
Hạng mục |
Đơn vị |
Giá tham khảo |
|---|---|---|
Vít bắn tôn có gioăng |
Cái |
1.000–2.500 đ |
Úp nóc tôn |
Mét dài |
70.000–140.000 đ |
Diềm mái |
Mét dài |
60.000–120.000 đ |
Máng xối tôn |
Mét dài |
100.000–250.000 đ |
Nhân công lợp mái |
m² |
70.000–140.000 đ |
Tháo dỡ mái tôn cũ |
m² |
30.000–60.000 đ |
Vận chuyển |
Chuyến |
Báo giá theo khoảng cách |
Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính tham khảo, có thể chưa bao gồm thuế VAT, vận chuyển, phụ kiện và nhân công lắp đặt. Khách hàng nên cung cấp loại tôn, độ dày, kiểu sóng, chiều dài từng tấm và địa chỉ công trình để nhận báo giá chính xác. Tôn có lớp PU dày, mặt dưới bằng tôn hoặc sử dụng màu đặc biệt thường có giá cao hơn loại dán PE–OPP
4. Đặt mua tôn hoa sen ở đâu?
Tôn Thép Nguyễn Thi là đơn vị chuyên cung cấp các dòng tôn Hoa Sen chính hãng cho công trình dân dụng, thương mại và công nghiệp. Với sản phẩm đa dạng, nguồn gốc rõ ràng, báo giá minh bạch cùng dịch vụ gia công theo yêu cầu, công ty đáp ứng hiệu quả nhu cầu lợp mái nhà ở, nhà xưởng, kho bãi, trang trại và nhiều công trình xây dựng khác.

4.1 Các dòng Tôn Hoa Sen do Nguyễn Thi cung cấp
Tôn lạnh Hoa Sen
Tôn lạnh Hoa Sen được sản xuất từ thép nền phủ hợp kim nhôm – kẽm, có khả năng chống ăn mòn và phản xạ nhiệt tốt. Sản phẩm thích hợp làm mái nhà, vách bao che, nhà xưởng, nhà kho và công trình thường xuyên chịu tác động của thời tiết.
Tôn lạnh có bề mặt ánh kim đặc trưng, độ bền cao và phù hợp với những công trình ưu tiên khả năng chống nóng, sử dụng lâu dài.
Tôn lạnh màu Hoa Sen
Dòng sản phẩm này kết hợp lớp mạ hợp kim nhôm – kẽm với lớp sơn phủ màu chất lượng, vừa tăng khả năng bảo vệ bề mặt vừa nâng cao tính thẩm mỹ. Tôn có bảng màu phong phú như xanh dương, xanh ngọc, xanh rêu, đỏ đậm, nâu đất, xám lông chuột và trắng sữa.
Tôn lạnh màu Hoa Sen phù hợp với nhà phố, biệt thự, nhà tiền chế, cửa hàng, nhà xưởng và các công trình cần màu sắc đồng bộ với kiến trúc tổng thể.
Tôn kẽm Hoa Sen
Tôn kẽm Hoa Sen có lớp mạ kẽm bảo vệ thép nền, giúp hạn chế gỉ sét và tăng độ bền trong điều kiện sử dụng thông thường. Sản phẩm có mức chi phí hợp lý, dễ thi công và được dùng phổ biến để lợp mái, làm vách ngăn, hàng rào, mái che hoặc các hạng mục phụ trợ.
Tôn cách nhiệt Hoa Sen
Tôn cách nhiệt Hoa Sen thường có cấu tạo gồm lớp tôn bề mặt, lớp vật liệu cách nhiệt và lớp lót bảo vệ. Sản phẩm giúp hạn chế nhiệt truyền từ mái xuống không gian bên trong, đồng thời giảm tiếng ồn do mưa và cải thiện sự thoải mái cho công trình.
Tùy nhu cầu, khách hàng có thể lựa chọn tôn PU, tôn EPS hoặc tôn có lớp cách nhiệt PE–OPP. Dòng sản phẩm này đặc biệt phù hợp với nhà ở, văn phòng, nhà hàng, nhà xưởng, kho hàng và công trình có diện tích mái lớn.
Tôn giả ngói Hoa Sen
Tôn giả ngói được tạo hình theo từng lớp sóng ngói, mang lại vẻ đẹp sang trọng nhưng có trọng lượng nhẹ hơn ngói truyền thống. Sản phẩm giúp giảm tải cho hệ khung mái, thi công nhanh và có nhiều màu sắc để lựa chọn.
Tôn giả ngói Hoa Sen thích hợp cho biệt thự, nhà phố, nhà cấp bốn, mái hiên, khu nghỉ dưỡng và những công trình có thiết kế mái dốc.
Tôn cán sóng Hoa Sen
Tôn Thép Nguyễn Thi cung cấp nhiều kiểu cán sóng Hoa Sen như 5 sóng, 9 sóng và 11 sóng. Mỗi dạng sóng phù hợp với một yêu cầu riêng về độ thoát nước, khoảng cách xà gồ, diện tích mái và tính thẩm mỹ.
Sản phẩm có thể được cắt theo chiều dài yêu cầu, giúp giảm mối nối, hạn chế hao hụt và thuận tiện hơn khi lắp đặt tại công trình.
4.2 Quy cách và màu sắc đa dạng
Các sản phẩm Tôn Hoa Sen tại Nguyễn Thi có nhiều lựa chọn về độ dày, khổ tôn, kiểu sóng và màu sắc. Tùy vào thiết kế và điều kiện sử dụng, khách hàng có thể chọn:
- Tôn lạnh, tôn kẽm hoặc tôn phủ màu.
- Tôn một lớp hoặc tôn cách nhiệt nhiều lớp.
- Kiểu sóng vuông, sóng tròn hoặc sóng giả ngói.
- Nhiều màu sắc phù hợp với nhà ở và công trình công nghiệp.
- Chiều dài tấm được gia công theo kích thước thực tế.
Độ dày, khổ hữu dụng và trọng lượng tôn có thể thay đổi theo từng dòng sản phẩm. Khách hàng nên cung cấp bản vẽ hoặc kích thước mái để được tư vấn chính xác.
4.3 Sản phẩm phù hợp với nhiều công trình
Tôn Hoa Sen do Tôn Thép Nguyễn Thi cung cấp được sử dụng rộng rãi cho:
- Lợp mái nhà ở, nhà phố, biệt thự và nhà cấp bốn.
- Thi công mái nhà xưởng, nhà kho và nhà tiền chế.
- Làm vách bao che, trần, hàng rào và mái che.
- Xây dựng trang trại, chuồng trại và công trình nông nghiệp.
- Lợp mái cửa hàng, nhà hàng, quán cà phê và khu nghỉ dưỡng.
- Thi công trường học, văn phòng và công trình công cộng.
Đội ngũ tư vấn sẽ căn cứ vào môi trường, yêu cầu chống nóng, độ bền và ngân sách để đề xuất dòng tôn phù hợp.
4.4 Tôn Thép Nguyễn Thi – Dịch vụ uy tín, chuyên nghiệp
Uy tín của Tôn Thép Nguyễn Thi được xây dựng từ chất lượng sản phẩm, sự minh bạch trong tư vấn và tinh thần trách nhiệm với từng đơn hàng. Công ty luôn chú trọng kiểm tra chủng loại, quy cách, màu sắc và số lượng trước khi giao đến khách hàng.
Bên cạnh việc cung cấp Tôn Hoa Sen, đơn vị còn hỗ trợ gia công cán sóng, cắt tôn theo chiều dài yêu cầu và cung cấp phụ kiện lợp mái đồng bộ như úp nóc, diềm mái, máng xối, vít bắn tôn và vật liệu cách nhiệt. Điều này giúp khách hàng tiết kiệm thời gian tìm kiếm vật tư và chủ động hơn trong quá trình thi công.
4.5 Cam kết của Tôn Thép Nguyễn Thi
Khi lựa chọn sản phẩm tại Tôn Thép Nguyễn Thi, khách hàng được bảo đảm các quyền lợi:
- Cung cấp Tôn Hoa Sen chính hãng, nguồn gốc rõ ràng.
- Sản phẩm đúng thương hiệu, dòng tôn, màu sắc và quy cách đặt hàng.
- Tư vấn trung thực, phù hợp với nhu cầu và ngân sách thực tế.
- Báo giá cạnh tranh, minh bạch theo từng thời điểm và khối lượng.
- Gia công, cán sóng và cắt chiều dài theo yêu cầu của công trình.
- Kiểm tra hàng hóa kỹ lưỡng trước khi xuất kho.
- Hỗ trợ giao hàng nhanh chóng theo địa điểm thỏa thuận.
- Áp dụng chính sách bảo hành theo quy định của nhà sản xuất.
- Tiếp nhận và xử lý kịp thời những vấn đề phát sinh liên quan đến đơn hàng
*** Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TÔN THÉP NGUYỄN THI
- Văn phòng: 50 Ngô Chí Quốc, P. Tam Bình, TP.HCM
- Chi nhánh: 154 Nguyễn Văn Hưởng, P. An Khánh, TP.HCM
- Hotline: 0911.677.799 – 0965.234.999
- Email: nguyenthicompany@gmail.com
- Website:www.tonthepnguyenthi.com
- Website:http://tonlopmai.com
- Website:www.tonhoasen.com.vn
0965234999
0919077799