Trang chủ

Giới thiệu

Tôn hoa sen

Tôn đông á

Tôn lợp mái

Tôn nhựa

Phụ kiện lợp mái

Tư vấn

Liên hệ

Tin Mới
Thursday, 05/11/2026 |

Tôn PU cách nhiệt giải pháp chống nóng, cách âm, độ bền cao

5.0/5 (1 votes)

Tôn PU cách nhiệt là vật liệu lợp mái được sử dụng phổ biến trong các công trình dân dụng, nhà xưởng và nhà tiền chế nhờ khả năng chống nóng, hạn chế thất thoát nhiệt hiệu quả. Sản phẩm có lớp lõi Polyurethane (PU) với cấu trúc bọt xốp chứa nhiều ô khí nhỏ, giúp giảm sự truyền nhiệt từ môi trường bên ngoài vào bên trong công trình. Nhờ đặc tính cách nhiệt tốt, tôn PU góp phần giữ không gian mát mẻ hơn, giảm nhu cầu sử dụng thiết bị làm mát và tiết kiệm chi phí điện năng.

Bên cạnh khả năng cách nhiệt, tôn PU còn có ưu điểm về độ bền, trọng lượng nhẹ và khả năng hỗ trợ cách âm, đáp ứng nhu cầu sử dụng trong nhiều điều kiện công trình khác nhau. Tùy theo cấu tạo lớp tôn, độ dày lõi PU và quy cách sản xuất, sản phẩm có thể phù hợp với nhiều hạng mục từ nhà ở đến nhà xưởng, kho bãi. Để lựa chọn vật liệu phù hợp, cần tìm hiểu rõ đặc điểm cấu tạo, quy cách, ứng dụng, các thương hiệu uy tín, bảng giá tham khảo và gợi ý những đơn vị cung cấp tôn PU cách nhiệt chất lượng trên thị trường.

1. Đặc điểm tôn PU cách nhiệt

Tôn PU cách nhiệt nổi bật nhờ cấu tạo nhiều lớp, lõi Polyurethane có khả năng hạn chế truyền nhiệt và hỗ trợ giảm tiếng ồn từ môi trường bên ngoài. Một số đặc điểm đáng chú ý của sản phẩm gồm:

  • ✅ Cách nhiệt hiệu quả: Lõi PU giúp hạn chế hấp thụ và truyền nhiệt, giữ không gian bên trong mát mẻ hơn.
  • ✅ Hỗ trợ cách âm: Giảm bớt tiếng ồn do mưa, gió và các tác động từ môi trường.
  • ✅ Kết cấu chắc chắn: Các lớp vật liệu liên kết với nhau, tăng độ cứng và khả năng chịu lực của tấm tôn.
  • ✅ Trọng lượng tương đối nhẹ: Thuận tiện cho quá trình vận chuyển, thi công và giảm tải trọng mái.
  • ✅ Đa dạng mẫu mã: Có nhiều kiểu sóng, độ dày và màu sắc phù hợp với từng công trình.
  • ✅ Tiết kiệm chi phí sử dụng: Hỗ trợ giảm nhu cầu làm mát, góp phần tiết kiệm điện năng về lâu dài.

1.1 Cấu tạo tôn PU cách nhiệt

Tôn PU cách nhiệt thường được sản xuất theo dạng tấm nhiều lớp, trong đó mỗi lớp đảm nhận một chức năng riêng nhằm tăng hiệu quả sử dụng và độ bền cho công trình.

  • Lớp tôn bề mặt: Thường làm từ thép mạ kẽm hoặc thép mạ hợp kim nhôm kẽm, bên ngoài phủ sơn bảo vệ, giúp chống ăn mòn và tạo màu sắc thẩm mỹ.
  • Lớp lõi PU: Sử dụng Polyurethane dạng bọt xốp, có cấu trúc ô kín giúp hạn chế truyền nhiệt, đồng thời hỗ trợ cách âm và tăng độ cứng cho tấm tôn.
  • Lớp đáy: Có thể là tôn mạ màu, tôn mạ kẽm hoặc lớp giấy bạc, màng nhôm tùy dòng sản phẩm. Lớp này giúp hoàn thiện mặt dưới và hỗ trợ bảo vệ lõi cách nhiệt.

Tùy thiết kế, tôn PU có thể gồm hai lớp hoặc ba lớp, với vật liệu bề mặt và lớp đáy khác nhau. Khi lựa chọn, cần kiểm tra cấu tạo thực tế để bảo đảm phù hợp với yêu cầu sử dụng.

1.2 Quy cách khổ tôn PU cách nhiệt

Tôn PU cách nhiệt có nhiều quy cách sóng nhằm đáp ứng yêu cầu thoát nước, độ cứng mái và tính thẩm mỹ của từng công trình. Trong đó, tôn 5 sóng, 9 sóng và 11 sóng là những kiểu phổ biến, có thể thay đổi thông số tùy nhà sản xuất.

BẢNG GIÁ TÔN PU CÁCH NHIỆT

Thông số

Tôn PU cách nhiệt 5 sóng

Tôn PU cách nhiệt 9 sóng

Tôn PU cách nhiệt 11 sóng

Đặc điểm sóng

Sóng lớn, cao, thưa

Sóng thấp, đều, mật độ trung bình

Sóng nhỏ, thấp, dày

Khổ rộng tổng

1.000–1.100 mm

1.000–1.070 mm

1.000–1.070 mm

Khổ rộng hữu dụng

900–1.000 mm

900–1.000 mm

900–1.000 mm

Chiều dài tấm

Gia công theo yêu cầu,
 thường 2–15 m

Gia công theo yêu cầu,
 thường 2–15 m

Gia công theo yêu cầu,
 thường 2–15 m

Chiều cao sóng

30–50 mm

18–30 mm

15–25 mm

Khoảng cách giữa các sóng

180–250 mm

100–130 mm

80–110 mm

*** Lưu ý: Các thông số trên mang tính tham khảo, có thể thay đổi tùy nhà sản xuất và khuôn cán. Khi đặt hàng, nên xác nhận khổ rộng tổng, khổ hữu dụng và thông số sóng thực tế để tính toán vật liệu chính xác.

1.3 Độ dày tôn PU cách nhiệt

Độ dày tôn PU cách nhiệt ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực, hiệu quả cách nhiệt và chi phí đầu tư. Khi chọn sản phẩm, cần phân biệt độ dày hai lớp tôn bề mặt, độ dày lõi PU và tổng độ dày của tấm.

  • Độ dày tôn: Lớp tôn bề mặt thường có độ dày khoảng 0,30–0,60 mm; lớp tôn đáy nếu có thường khoảng 0,25–0,50 mm. Thông số thực tế tùy cấu hình sản phẩm.
  • Độ dày lớp cách nhiệt PU: Phổ biến khoảng 16–50 mm, có thể dày hơn theo yêu cầu cách nhiệt của công trình.
  • Độ dày tổng thể: Thường khoảng 20–60 mm hoặc hơn, tùy độ dày lõi PU và cấu tạo các lớp tôn.

*** Lưu ý khi chọn độ dày:

  • Công trình dân dụng, mái che nhỏ có thể cân nhắc lõi PU khoảng 16–25 mm.
  • Nhà ở, cửa hàng hoặc công trình cần chống nóng tốt hơn có thể chọn lõi khoảng 25–40 mm.
  • Nhà xưởng, kho hàng hoặc khu vực có yêu cầu cách nhiệt cao nên tính toán lõi PU từ 40 mm trở lên theo điều kiện sử dụng.
  • Cần kiểm tra độ dày tôn nền thực tế, không chỉ dựa vào độ dày thành phẩm được quảng cáo.

1.4 Màu sắc tôn PU cách nhiệt

Tôn PU cách nhiệt có nhiều màu sắc để phù hợp với kiến trúc, mục đích sử dụng và yêu cầu thẩm mỹ. Ý nghĩa của từng màu mang tính tham khảo, đồng thời khả năng giảm hấp thụ nhiệt còn phụ thuộc vào lớp phủ và đặc tính bề mặt.

  • Đen: Mạnh mẽ, hiện đại, phù hợp kiến trúc tối giản.
  • Ghi xám: Trung tính, dễ phối màu và ít lộ vết bẩn.
  • Trắng sữa: Tạo cảm giác sáng thoáng, hỗ trợ hạn chế hấp thụ nhiệt.
  • Đỏ đậm: Sang trọng, phù hợp nhà ở và mái truyền thống.
  • Đỏ tươi: Nổi bật, tăng tính nhận diện cho công trình.
  • Nâu đất: Gần gũi thiên nhiên, thích hợp nhà vườn, khu nghỉ dưỡng.
  • Xanh dương: Tạo cảm giác mát mẻ, phù hợp nhà xưởng, nhà kho.
  • Xanh rêu: Trầm ổn, hài hòa với cảnh quan cây xanh.
  • Xanh ngọc: Nhẹ nhàng, tươi sáng, phù hợp công trình hiện đại.
  • Cam: Trẻ trung, nổi bật, tạo điểm nhấn cho mái.
  • Tím: Cá tính, phù hợp công trình có yêu cầu phối màu riêng.

*** Ngoài các màu trên, một số nhà sản xuất còn cung cấp màu xanh lá, kem, bạc và các tông màu đặt riêng. Khi lựa chọn, nên đối chiếu bảng màu thực tế để hạn chế sai lệch giữa hình ảnh và sản phẩm.

1.5 Ứng dụng tôn PU cách nhiệt

Nhờ khả năng chống nóng, hỗ trợ cách âm và kết cấu chắc chắn, tôn PU cách nhiệt được sử dụng rộng rãi trong nhiều công trình dân dụng và công nghiệp, cụ thể:

  • Lợp mái nhà ở, nhà phố, nhà cấp 4 và nhà vườn.
  • Lợp mái nhà xưởng, nhà máy sản xuất và khu công nghiệp.
  • Làm mái kho hàng, kho nông sản và khu vực lưu trữ vật tư.
  • Thi công mái nhà tiền chế, nhà lắp ghép và công trình khung thép.
  • Lợp mái trang trại chăn nuôi, nhà sơ chế và bảo quản nông sản.
  • Làm mái che sân, bãi đỗ xe, nhà để xe và khu vực tập kết hàng hóa.
  • Xây dựng cửa hàng, quán ăn, nhà hàng và các công trình dịch vụ.
  • Làm vách bao che, vách ngăn cho nhà xưởng và kho bãi khi thiết kế phù hợp.

Tùy quy mô công trình, cần lựa chọn độ dày tôn, lõi PU và khoảng cách xà gồ phù hợp để bảo đảm độ bền, khả năng thoát nước và hiệu quả cách nhiệt. Việc xác định đúng quy cách ngay từ đầu còn giúp hạn chế hao hụt vật liệu, tối ưu chi phí thi công và sử dụng lâu dài.

2. Các thương hiệu tôn PU cách nhiệt uy tín

Trên thị trường hiện nay, tôn PU cách nhiệt được cung cấp với nhiều thương hiệu khác nhau, đa dạng về chất liệu tôn nền, màu sắc, quy cách sóng và độ dày lõi cách nhiệt. Trong đó, tôn Hoa Sen, tôn Đông Á và tôn Việt Nhật là những thương hiệu được người tiêu dùng quan tâm khi lựa chọn vật liệu lợp mái cho nhà ở, nhà xưởng và công trình dân dụng. Mỗi thương hiệu có những đặc điểm riêng, phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách đầu tư khác nhau.

2.1 Tôn Hoa Sen

Tôn Hoa Sen là thương hiệu vật liệu lợp mái thuộc Tập đoàn Hoa Sen, được nhiều khách hàng lựa chọn cho các công trình dân dụng và công nghiệp. Sản phẩm có nhiều dòng tôn mạ kẽm, tôn lạnh, tôn màu và tôn cách nhiệt, đáp ứng đa dạng nhu cầu thi công. Khi sử dụng làm tôn PU cách nhiệt, khách hàng có thể lựa chọn tôn nền Hoa Sen kết hợp lớp lõi PU theo quy cách của đơn vị gia công.

*** Điểm nổi bật:

  • Đa dạng độ dày, màu sắc và kiểu sóng.
  • Bề mặt tôn có lớp phủ bảo vệ, hỗ trợ chống ăn mòn.
  • Dễ phối hợp với lõi PU để tăng khả năng chống nóng.
  • Phù hợp với nhà ở, nhà xưởng, nhà kho và công trình thương mại.

2.2 Tôn Đông Á

Tôn Đông Á là thương hiệu chuyên sản xuất các sản phẩm tôn thép mạ, phục vụ nhiều nhu cầu xây dựng khác nhau. Các dòng sản phẩm tiêu biểu gồm tôn lạnh, tôn màu và tôn mạ kẽm với nhiều quy cách để khách hàng lựa chọn. Đối với tôn PU cách nhiệt, tôn nền Đông Á có thể được sử dụng để gia công thành phẩm theo yêu cầu về độ dày, màu sắc và kiểu sóng.

*** Điểm nổi bật:

  • Có nhiều lựa chọn tôn nền và màu sắc.
  • Lớp mạ và sơn phủ giúp bảo vệ bề mặt tôn.
  • Có thể kết hợp lõi PU để nâng cao hiệu quả cách nhiệt.
  • Ứng dụng trong nhà dân dụng, nhà tiền chế, nhà xưởng và kho bãi.

2.3 Tôn Việt Nhật

Tôn Việt Nhật là tên gọi được sử dụng trên thị trường cho các sản phẩm tôn phục vụ xây dựng; nguồn gốc và nhà sản xuất cụ thể cần được xác nhận theo từng dòng hàng. Sản phẩm có thể được cung cấp với nhiều lựa chọn về tôn mạ, màu sắc và quy cách lợp mái. Khi chọn tôn PU cách nhiệt mang tên Việt Nhật, khách hàng nên kiểm tra thông tin nhà sản xuất, thông số tôn nền và cấu tạo lõi PU trước khi đặt mua.

*** Điểm nổi bật:

  • Có thể lựa chọn nhiều màu sắc và quy cách theo sản phẩm thực tế.
  • Phù hợp gia công tôn cách nhiệt theo nhu cầu công trình nếu nhà cung cấp có dịch vụ tương ứng.
  • Lõi PU hỗ trợ hạn chế truyền nhiệt và giảm tiếng ồn.
  • Cần kiểm tra nhãn hàng, chứng từ xuất xứ và thông số kỹ thuật để bảo đảm chất lượng.

Nhìn chung, khi lựa chọn tôn PU cách nhiệt Hoa Sen, Đông Á hoặc Việt Nhật, người mua nên quan tâm đến chất lượng tôn nền, độ dày lớp PU, cấu tạo tấm và chính sách bảo hành. Đặc biệt, cần xác nhận rõ sản phẩm là tôn PU thành phẩm hay tôn nền được gia công thêm lớp cách nhiệt để chọn đúng vật liệu và dự toán chi phí phù hợp.

3. Bảng giá tôn PU cách nhiệt

Giá tôn PU cách nhiệt thường dao động từ 120.000–230.000 VNĐ/m², tùy theo quy cách sóng, độ dày tôn nền, độ dày lõi PU và vật liệu lớp đáy. Dưới đây là bảng giá tham khảo theo từng cấu hình phổ biến, giúp khách hàng dễ so sánh và dự trù ngân sách cho công trình. 

Bảng giá tham khảo:

BẢNG GIÁ TÔN PU CÁCH NHIỆT

Quy cách tôn PU

Độ dày tôn nền

Độ dày lõi PU

Đơn giá tham khảo

Tôn PU 5 sóng

0,35 mm

16 mm

125.000 VNĐ/m²

0,40 mm

20 mm

149.000 VNĐ/m²

0,45 mm

20 mm

169.000 VNĐ/m²

0,50 mm

25 mm

195.000 VNĐ/m²

Tôn PU 9 sóng

0,35 mm

16 mm

128.000 VNĐ/m²

0,40 mm

20 mm

152.000 VNĐ/m²

0,45 mm

25 mm

175.000 VNĐ/m²

Tôn PU 11 sóng

0,35 mm

16 mm

130.000 VNĐ/m²

0,40 mm

20 mm

155.000 VNĐ/m²

0,50 mm

25 mm

205.000 VNĐ/m²

*** Lưu ý:

  • Giá trên là mức tham khảo dự kiến, không phải báo giá xác nhận từ nhà cung cấp; cần kiểm tra theo cấu hình thực tế.
  • Đơn giá có thể thay đổi tùy thương hiệu tôn nền, vật liệu lớp đáy, màu sắc và số lượng đặt hàng.
  • Cần xác nhận đơn vị tính theo mét vuông hay mét dài, đồng thời hỏi rõ chi phí vận chuyển, phụ kiện và VAT.

Để chọn được tôn PU cách nhiệt phù hợp, khách hàng nên cân đối giữa ngân sách, độ dày lõi PU và yêu cầu chịu lực của mái. Việc so sánh báo giá theo cùng quy cách và cấu tạo sẽ giúp dự toán chi phí chính xác hơn, hạn chế phát sinh khi thi công.

4. Đặt mua tôn PU cách nhiệt chính hãng ở đâu uy tín?

Việc lựa chọn đơn vị cung cấp tôn PU cách nhiệt uy tín giúp khách hàng kiểm soát chất lượng vật liệu, lựa chọn đúng quy cách và tối ưu chi phí thi công. Tại TP.HCM và các khu vực lân cận, Tôn Thép Nguyễn Thi, Tôn Thép Hoàng Phúc và VLXD Sông Hồng Hà là những đơn vị có thể tham khảo khi cần tìm mua tôn lợp mái, tôn cách nhiệt và các vật liệu xây dựng. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp để được tư vấn cấu tạo sản phẩm, xác nhận hàng hóa và nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.

4.1 Tôn Thép Nguyễn Thi

Tôn Thép Nguyễn Thi là đơn vị cung cấp vật liệu xây dựng, phục vụ nhu cầu lợp mái và hoàn thiện nhiều loại công trình. Khách hàng có thể liên hệ để tìm hiểu các dòng tôn lợp mái, tôn cách nhiệt và lựa chọn quy cách phù hợp với diện tích thi công. Đơn vị cũng là một địa chỉ tham khảo khi cần tư vấn vật liệu, dự toán số lượng và chi phí trước khi đặt hàng.

*** Thông tin liên hệ:

CÔNG TY TÔN THÉP NGUYỄN THI

4.2 Tôn Thép Hoàng Phúc

Tôn Thép Hoàng Phúc chuyên cung cấp tôn lợp mái, thép hộp, thép xây dựng và các loại vật liệu cách nhiệt tại TP.HCM cùng các khu vực lân cận. Danh mục sản phẩm có tôn lạnh, tôn kẽm, tôn cách nhiệt và nhiều dòng tôn phục vụ công trình dân dụng, nhà xưởng. Khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn chủng loại, màu sắc, quy cách và báo giá theo số lượng đặt mua. 

*** Thông tin liên hệ:

CÔNG TY TNHH TÔN THÉP HOÀNG PHÚC

4.3 VLXD Sông Hồng Hà

VLXD Sông Hồng Hà là đơn vị kinh doanh vật liệu xây dựng, được khách hàng tham khảo khi có nhu cầu tìm mua tôn lợp mái và các sản phẩm phục vụ thi công công trình. Đối với tôn PU cách nhiệt, khách hàng nên trao đổi cụ thể về độ dày tôn nền, lõi PU, kiểu sóng và màu sắc để lựa chọn đúng sản phẩm. Việc yêu cầu báo giá chi tiết theo từng quy cách sẽ giúp dễ dàng so sánh chi phí và chủ động ngân sách xây dựng.

*** Thông tin liên hệ:

CÔNG TY TNHH VLXD THÉP SÔNG HỒNG HÀ

Tôn PU cách nhiệt là giải pháp lợp mái được nhiều công trình lựa chọn nhờ khả năng hạn chế truyền nhiệt, hỗ trợ cách âm và đa dạng quy cách sử dụng. Để đạt hiệu quả chống nóng và tối ưu ngân sách, khách hàng nên cân nhắc độ dày lõi PU, chất lượng tôn nền, kiểu sóng và điều kiện thi công. Đồng thời, hãy tham khảo báo giá từ các đơn vị cung cấp uy tín, đối chiếu thông số kỹ thuật và chính sách bảo hành để lựa chọn sản phẩm phù hợp, bền đẹp và tiết kiệm chi phí lâu dài.

CÔNG TY QUẢNG CÁO LAN ANH

  • ✅ Tư vấn chiến dịch quảng cáo: 
  •  Hotline: 0977800810 - 0938630616
  • Website:http://tonlopmai.com
↑