Tôn cách nhiệt PU 11 sóng vuông chống nóng, cách âm, độ bền cao
Giá liên hệ
Tôn cách nhiệt PU 11 sóng vuông là giải pháp lợp mái kết hợp độ bền của tôn với khả năng cách nhiệt của lớp PU, giúp hạn chế hấp thụ nhiệt và giảm tiếng ồn khi trời mưa. Thiết kế 11 sóng vuông tạo bề mặt mái đều đẹp, hỗ trợ thoát nước và tăng độ cứng cho tấm lợp. Với màu sắc đa dạng, sản phẩm phù hợp cho nhà ở, nhà xưởng, kho hàng và các công trình cần không gian mát mẻ, tiện nghi.
Thương hiệu: Chính hãng
Mã sản phẩm: TCN3S
Tôn cách nhiệt PU 11 sóng vuông là vật liệu lợp mái được nhiều công trình lựa chọn nhờ cấu tạo kết hợp giữa lớp tôn kim loại và lõi PU có khả năng cách nhiệt, hỗ trợ hạn chế hấp thụ nhiệt từ môi trường bên ngoài. Thiết kế 11 sóng vuông phân bố đều trên bề mặt giúp tăng độ cứng, hỗ trợ thoát nước và tạo kiểu dáng mái tôn gọn đẹp. Nhờ đặc tính cách nhiệt, giảm tiếng ồn tương đối và độ bền phù hợp, sản phẩm được ứng dụng trong nhà ở, nhà xưởng, nhà kho và nhiều công trình dân dụng, công nghiệp khác.

Để lựa chọn tôn PU 11 sóng vuông phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách, người mua cần tìm hiểu kỹ đặc điểm cấu tạo, quy cách kích thước, độ dày các lớp vật liệu và phạm vi ứng dụng thực tế. Bên cạnh đó, việc tham khảo các thương hiệu phổ biến, cập nhật bảng giá tôn cách nhiệt PU 11 sóng vuông và lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín cũng rất cần thiết. Trong đó, VLXD Sông Hồng Hà là địa chỉ bạn có thể tham khảo khi tìm mua tôn cách nhiệt, đáp ứng nhu cầu lựa chọn vật liệu cho nhiều loại công trình.
1. Đặc điểm tôn cách nhiệt PU 11 sóng vuông
Tôn cách nhiệt PU 11 sóng vuông được sử dụng phổ biến trong các công trình cần giảm hấp thụ nhiệt, tăng độ bền mái lợp và tối ưu chi phí sử dụng lâu dài. Sản phẩm nổi bật nhờ sự kết hợp giữa lớp tôn kim loại, lõi PU cách nhiệt và thiết kế 11 sóng vuông có tính ứng dụng cao.
- ✅ Khả năng cách nhiệt: Lõi PU hạn chế truyền nhiệt, giúp không gian bên dưới mát mẻ hơn.
- ✅ Chất liệu PU: Trọng lượng tương đối nhẹ, hỗ trợ cách nhiệt và giảm tiếng ồn do mưa.
- ✅ Thiết kế 11 sóng vuông: Tăng độ cứng tấm tôn, hỗ trợ thoát nước và tạo mái cân đối.
- ✅ Tính ứng dụng linh hoạt: Phù hợp với nhà ở, nhà xưởng, nhà kho và nhà tiền chế.
- ✅ Đa dạng lựa chọn: Có nhiều màu sắc, độ dày và quy cách thi công.

1.1 Về cấu tạo tôn cách nhiệt PU 11 sóng vuông
Tôn cách nhiệt PU 11 sóng vuông thường được sản xuất theo dạng tấm nhiều lớp liên kết với nhau, kết hợp khả năng bảo vệ của kim loại và đặc tính cách nhiệt của lõi PU. Cấu tạo phổ biến gồm 3 lớp:
- Lớp tôn bề mặt: Tôn mạ kẽm hoặc mạ hợp kim nhôm kẽm, có lớp sơn bảo vệ giúp hạn chế ăn mòn và tăng tính thẩm mỹ.
- Lớp lõi PU: Lớp polyurethane giúp hạn chế truyền nhiệt, hỗ trợ cách âm.
- Lớp đáy: Có thể là giấy bạc, màng bạc hoặc tôn kim loại, giúp bảo vệ lõi và hoàn thiện mặt dưới.
*** Nhờ cấu tạo nhiều lớp, sản phẩm đáp ứng nhu cầu cách nhiệt và bảo vệ mái công trình. Khi chọn mua, nên kiểm tra vật liệu lớp đáy để bảo đảm phù hợp với yêu cầu sử dụng thực tế.
1.2 Quy cách khổ tôn cách nhiệt PU 11 sóng vuông
Quy cách tôn PU 11 sóng vuông có thể thay đổi tùy nhà sản xuất, khuôn cán và yêu cầu đặt hàng. Các thông số tham khảo phổ biến gồm:
- Chiều rộng khổ tôn trước khi cán: Khoảng 1.000–1.200 mm.
- Khổ rộng hữu dụng: Khoảng 950–1.100 mm.
- Chiều dài tấm tôn: Thường từ 2–12 m hoặc gia công theo yêu cầu.
- Chiều cao sóng: Khoảng 20–35 mm.
- Khoảng cách giữa các sóng: Khoảng 80–110 mm.
*** Các thông số trên chỉ mang tính tham khảo, không phải quy chuẩn cố định cho mọi sản phẩm. Trước khi đặt hàng, cần xác nhận bản vẽ biên dạng, khổ hữu dụng và kích thước thực tế với nhà cung cấp để hạn chế hao hụt khi thi công.
1.3 Độ dày tôn cách nhiệt PU 11 sóng vuông
Độ dày tôn PU 11 sóng vuông ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng, khả năng cách nhiệt và chi phí đầu tư. Tùy nhu cầu sử dụng, sản phẩm thường có các mức độ dày tham khảo sau:
- Độ dày lớp tôn: Khoảng 0,30–0,50 mm, phù hợp với nhiều công trình dân dụng và công nghiệp.
- Độ dày lớp cách nhiệt PU: Thường khoảng 16–20 mm, tùy dòng sản phẩm.
- Độ dày tổng thể: Phụ thuộc vào lớp tôn, lõi PU, lớp đáy và biên dạng sóng.
Lưu ý khi chọn độ dày:
- Nhà ở, mái hiên: Có thể chọn tôn nền 0,30–0,40 mm tùy kết cấu mái.
- Nhà xưởng, nhà kho: Cân nhắc tôn nền 0,40–0,50 mm hoặc theo thiết kế.
- Công trình cần chống nóng cao: Ưu tiên lõi PU có độ dày phù hợp với nhu cầu cách nhiệt.
*** Khi chọn mua, nên kiểm tra độ dày thực tế của từng lớp, không chỉ dựa vào độ dày tổng thể để đánh giá chất lượng sản phẩm.
1.4 Màu sắc tôn cách nhiệt PU 11 sóng vuông
Tôn cách nhiệt PU 11 sóng vuông có nhiều màu sắc, giúp công trình hài hòa với kiến trúc và đáp ứng sở thích của gia chủ. Một số màu phổ biến gồm:
- Xanh dương: Tạo cảm giác mát mẻ, hiện đại.
- Xanh rêu: Mang vẻ trầm ổn, gần gũi thiên nhiên.
- Xanh ngọc: Tạo cảm giác tươi sáng, nhẹ nhàng và nổi bật.
- Đỏ đậm: Tạo điểm nhấn nổi bật, phù hợp kiến trúc truyền thống.
- Xám ghi: Trung tính, dễ phối với màu sơn tường.
- Trắng sữa: Tạo cảm giác sáng sủa, thanh lịch.
- Nâu đất: Mang vẻ ấm áp, phù hợp công trình có tông màu tự nhiên.
- Đen: Tạo vẻ sang trọng, mạnh mẽ, phù hợp với kiến trúc hiện đại.
*** Khi lựa chọn màu tôn, nên cân nhắc kiến trúc tổng thể, màu sơn ngoại thất và điều kiện nắng nóng tại khu vực. Gia chủ cũng có thể chọn màu hợp phong thủy, bản mệnh để tạo sự hài hòa và an tâm trong quá trình sử dụng.
1.5 Ứng dụng tôn cách nhiệt PU 11 sóng vuông
Nhờ khả năng cách nhiệt, kết cấu nhiều lớp và thiết kế sóng vuông, sản phẩm được ứng dụng trong nhiều loại công trình như:
- Nhà ở dân dụng: Nhà phố, nhà cấp 4, nhà vườn, nhà trọ.
- Mái hiên, mái che: Sân thượng, nhà để xe, hành lang.
- Nhà xưởng, nhà kho: Hỗ trợ giảm nhiệt, cải thiện môi trường làm việc.
- Nhà tiền chế: Đáp ứng nhu cầu lợp mái nhẹ, thi công nhanh.
- Công trình thương mại: Cửa hàng, nhà hàng, quán ăn.
- Công trình chăn nuôi: Lợp chuồng trại kết hợp thông gió phù hợp.
Nhìn chung, tôn cách nhiệt PU 11 sóng vuông là lựa chọn phù hợp cho các công trình cần kết hợp khả năng chống nóng, độ bền và tính thẩm mỹ. Để đạt hiệu quả sử dụng tốt, cần lựa chọn đúng quy cách, độ dày, màu sắc và chất lượng vật liệu theo yêu cầu thực tế của công trình.
2. Các thương hiệu tôn cách nhiệt PU 11 sóng vuông
Trên thị trường hiện nay, tôn cách nhiệt PU 11 sóng vuông có thể được gia công từ tôn nền của nhiều thương hiệu khác nhau, đáp ứng nhu cầu lợp mái nhà ở và công trình công nghiệp. Trong đó, Hoa Sen, Đông Á và Việt Nhật là những thương hiệu được người mua quan tâm khi lựa chọn vật liệu nhờ sự đa dạng về quy cách, màu sắc và độ dày.

2.1 Tôn Hoa Sen
Tôn Hoa Sen là sản phẩm của Tập đoàn Hoa Sen, được biết đến với các dòng tôn mạ kẽm, tôn lạnh và tôn mạ màu phục vụ nhiều nhu cầu xây dựng. Khi kết hợp với lõi PU, tôn nền Hoa Sen có thể được gia công thành tấm lợp cách nhiệt 11 sóng vuông theo quy cách phù hợp.
+/ Điểm nổi bật:
- ✅ Chất lượng tôn nền: Đa dạng lựa chọn về độ dày và lớp mạ.
- ✅ Màu sắc phong phú: Dễ phối hợp với kiến trúc công trình.
- ✅ Khả năng ứng dụng: Có thể kết hợp lõi PU để tăng hiệu quả cách nhiệt cho mái.
+/ Ứng dụng: Phù hợp với nhà ở, nhà phố, nhà xưởng, nhà kho và các công trình cần mái lợp có tính thẩm mỹ.
2.2 Tôn Đông Á
Tôn Đông Á là thương hiệu chuyên sản xuất các sản phẩm tôn mạ kẽm, tôn lạnh và tôn màu phục vụ ngành xây dựng. Tôn nền Đông Á có thể được sử dụng để gia công tôn cách nhiệt PU 11 sóng vuông, tùy theo quy cách và cấu tạo của đơn vị sản xuất.
+/ Điểm nổi bật:
- ✅ Chủng loại đa dạng: Có nhiều dòng tôn nền đáp ứng nhu cầu thi công.
- ✅ Bề mặt hoàn thiện: Lớp mạ và sơn màu hỗ trợ bảo vệ tôn.
- ✅ Linh hoạt quy cách: Có thể lựa chọn độ dày và màu sắc theo yêu cầu công trình.
+/ Ứng dụng: Thích hợp cho mái nhà dân dụng, nhà tiền chế, nhà kho và nhà xưởng cần kết hợp tôn nền với lớp PU cách nhiệt.
2.3 Tôn Việt Nhật
Tôn Việt Nhật là tên gọi thường dùng trên thị trường đối với các dòng tôn gắn với thương hiệu Việt Nhật hoặc Tôn Phương Nam. Sản phẩm có nhiều lựa chọn về tôn mạ và màu sắc, có thể được sử dụng làm tôn nền để gia công tôn PU 11 sóng vuông tùy quy cách cung cấp.
+/ Điểm nổi bật:
- ✅ Đa dạng sản phẩm: Có các lựa chọn tôn mạ kẽm, tôn lạnh và tôn màu.
- ✅ Mẫu mã linh hoạt: Đáp ứng nhiều yêu cầu về màu sắc và độ dày.
- ✅ Tính kinh tế: Có thể lựa chọn theo ngân sách và quy mô công trình.
+/ Ứng dụng: Phù hợp với nhà ở, nhà kho, nhà xưởng và các công trình dân dụng cần mái tôn kết hợp lớp PU cách nhiệt.
Nhìn chung, Hoa Sen, Đông Á và Việt Nhật đều là những lựa chọn có thể cân nhắc khi tìm mua tôn cách nhiệt PU 11 sóng vuông. Người mua nên kiểm tra rõ thương hiệu tôn nền, cấu tạo lớp PU, độ dày và chế độ bảo hành để chọn được sản phẩm phù hợp với công trình.
3. Bảng giá tôn cách nhiệt PU 11 sóng vuông
Giá tôn cách nhiệt PU 11 sóng vuông thường dao động từ 125.000–185.000 VNĐ/mét dài, tùy thuộc vào thương hiệu tôn nền, độ dày lớp tôn và độ dày lõi PU. Dưới đây là bảng giá tham khảo theo các quy cách phổ biến, giúp bạn dự trù chi phí vật liệu cho công trình.
Bảng giá tham khảo:
TÔN CÁCH NHIỆT PU 11 SÓNG VUÔNG | ||
Độ dày tôn nền |
Độ dày lớp PU |
Giá tham khảo (VNĐ/mét dài) |
0,35 mm |
16–18 mm |
125.000–140.000 |
0,40 mm |
16–18 mm |
135.000–155.000 |
0,45 mm |
18–20 mm |
145.000–170.000 |
0,50 mm |
18–20 mm |
160.000–185.000 |
0,40 mm |
25–30 mm |
155.000–175.000 |
0,45 mm |
30–40 mm |
165.000–185.000 |
*** Lưu ý:
- Giá trên mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thương hiệu và thời điểm mua hàng.
- Đơn giá tính theo mét dài; cần xác nhận khổ rộng hữu dụng để tính chi phí theo diện tích.
- Giá chưa chắc bao gồm VAT, vận chuyển, phụ kiện và chi phí thi công.
Nhìn chung, tôn PU 11 sóng vuông có nhiều mức giá để lựa chọn tùy theo độ dày và yêu cầu cách nhiệt của công trình. Bạn nên đối chiếu quy cách, chất lượng lõi PU và báo giá thực tế từ VLXD Sông Hồng Hà để chọn sản phẩm phù hợp với ngân sách.
4. Đặt mua tôn cách nhiệt chính hãng ở đâu uy tín?
Việc lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín giúp bạn mua được tôn cách nhiệt chính hãng đúng quy cách, bảo đảm chất lượng và tối ưu chi phí xây dựng. VLXD Sông Hồng Hà là địa chỉ bạn có thể tham khảo khi cần tư vấn, lựa chọn vật liệu lợp mái phù hợp với nhu cầu sử dụng.

4.1 Lý do nên chọn VLXD Sông Hồng Hà
- Sản phẩm đa dạng: Cung cấp nhiều dòng tôn cách nhiệt với quy cách và độ dày khác nhau.
- Tư vấn phù hợp: Hỗ trợ lựa chọn vật liệu theo công trình và ngân sách.
- Báo giá rõ ràng: Giúp khách hàng dễ dàng dự toán chi phí.
- Hỗ trợ khách hàng: Tư vấn trong quá trình lựa chọn và đặt mua sản phẩm.
4.2 Các dịch vụ cung cấp tại VLXD Sông Hồng Hà
- Cung cấp tôn cách nhiệt PU, tôn lạnh và tôn màu.
- Tư vấn quy cách, độ dày và màu sắc tôn.
- Hỗ trợ báo giá vật liệu theo nhu cầu công trình.
- Hỗ trợ vận chuyển và cung ứng vật liệu theo thỏa thuận.
4.3 Cam kết của VLXD Sông Hồng Hà
- Nguồn hàng rõ ràng: Tư vấn thông tin sản phẩm và thương hiệu tôn.
- Đúng quy cách: Xác nhận độ dày, kích thước và cấu tạo trước khi giao hàng.
- Giá cả minh bạch: Báo giá theo chủng loại và số lượng đặt mua.
- Hỗ trợ tận tình: Giải đáp thắc mắc và hỗ trợ khách hàng trong quá trình mua hàng.
Tôn cách nhiệt PU 11 sóng vuông là giải pháp lợp mái phù hợp cho nhiều công trình nhờ khả năng cách nhiệt, thiết kế chắc chắn và đa dạng quy cách. Để lựa chọn sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng, bạn nên cân nhắc độ dày, chất liệu, màu sắc và mức giá trước khi đặt mua tại VLXD Sông Hồng Hà.
*** Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TNHH VLXD THÉP SÔNG HỒNG HÀ
- Kho hàng: Số 309C, Ấp Mới 1, Xã Hóc Môn, TP.HCM
- Văn phòng: 156/2B, Ấp 20, xã Đông Thạnh, TP.HCM
- Hotline: 0939.066.130 – 0933.144.555
- Email: thepsonghongha@gmail.com
- Website: www.satthepxaydungvn.com
- Website: www.tonlopmai.com
0965234999
0939066130