Trang chủ

Giới thiệu

Tôn hoa sen

Tôn đông á

Tôn lợp mái

Tôn nhựa

Phụ kiện lợp mái

Tư vấn

Liên hệ

Tin Mới
Thursday, 05/11/2026 |

Tôn cách nhiệt PU 3 lớp giải pháp chống nóng, cách âm hiệu quả, bền bỉ

Giá liên hệ

Tôn cách nhiệt PU 3 lớp là giải pháp lợp mái kết hợp độ bền, khả năng cách nhiệt và tính thẩm mỹ cho công trình. Sản phẩm gồm lớp tôn bề mặt, lõi PU cách nhiệt và lớp đáy bằng tôn hoặc màng phủ tùy dòng, giúp hạn chế truyền nhiệt, giảm tiếng ồn khi mưa và giữ không gian bên trong mát mẻ hơn. Với nhiều màu sắc, kiểu sóng và độ dày, tôn PU 3 lớp phù hợp cho nhà ở, nhà xưởng, kho bãi và các công trình dân dụng.

Thương hiệu: Chính hãng

Mã sản phẩm: TCN3L

Đặt hàng
0/5 (0 votes)

Tôn cách nhiệt PU 3 lớp là vật liệu lợp mái được sử dụng phổ biến trong các công trình nhà ở, nhà xưởng và nhà tiền chế nhờ khả năng giảm hấp thụ nhiệt hiệu quả. Sản phẩm có cấu tạo gồm lớp tôn bề mặt, lõi xốp PU (Polyurethane) và lớp đáy bảo vệ, giúp hạn chế truyền nhiệt từ bên ngoài vào không gian bên trong. Nhờ đặc tính cách nhiệt, hỗ trợ giảm tiếng ồn và trọng lượng tương đối nhẹ, tôn PU 3 lớp góp phần cải thiện sự thoải mái khi sử dụng và đáp ứng nhu cầu thi công của nhiều loại công trình.

Để lựa chọn tôn cách nhiệt PU 3 lớp phù hợp, người dùng cần tìm hiểu đặc điểm cấu tạo, quy cách độ dày, khổ tôn, màu sắc và các ứng dụng thực tế của sản phẩm. Bên cạnh đó, việc tham khảo những thương hiệu phổ biến, cập nhật bảng giá tôn PU 3 lớp và lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín cũng giúp tối ưu chi phí, đảm bảo chất lượng vật liệu. Trong đó, VLXD Sông Hồng Hà là địa chỉ có thể tham khảo khi cần tìm mua tôn cách nhiệt phục vụ nhu cầu xây dựng và lợp mái.

1. Đặc điểm tôn cách nhiệt PU 3 lớp

Tôn cách nhiệt PU 3 lớp được ưa chuộng nhờ khả năng hạn chế hấp thụ nhiệt, giảm tiếng ồn và phù hợp với nhiều loại công trình. Đặc biệt, thiết kế tôn 9 sóng mang lại sự cân đối, hỗ trợ thoát nước và đáp ứng nhu cầu lợp mái trên diện tích lớn.

  • ✅ Cách nhiệt hiệu quả: Lõi PU có khả năng hạn chế truyền nhiệt, giúp không gian bên dưới mát mẻ hơn, nhất là tại khu vực có khí hậu nắng nóng.
  • ✅ Cấu tạo 3 lớp chắc chắn: Kết hợp lớp tôn bề mặt, lõi xốp PU và lớp đáy, hỗ trợ bảo vệ mái và tăng tính tiện dụng khi thi công.
  • ✅ Thiết kế 9 sóng phổ biến: Các đường sóng phân bố đều, tạo độ cứng cho tấm tôn và hỗ trợ thoát nước mưa; phù hợp với nhiều công trình nhà ở, nhà xưởng.
  • ✅ Quy cách đa dạng: Có nhiều lựa chọn về độ dày, chiều dài, màu sắc và kiểu sóng để đáp ứng từng yêu cầu sử dụng.
  • ✅ Nhiều thương hiệu lựa chọn: Thị trường có các sản phẩm tôn cách nhiệt từ Hoa Sen, Đông Á, Phương Nam và những thương hiệu khác, giúp người mua dễ dàng so sánh chất lượng, giá thành.

1.1 Về cấu tạo tôn cách nhiệt PU 3 lớp

Tôn cách nhiệt PU 3 lớp được sản xuất bằng cách kết hợp lớp tôn kim loại với vật liệu xốp Polyurethane (PU) và lớp đáy bảo vệ. Mỗi lớp đảm nhận một chức năng riêng, góp phần nâng cao khả năng cách nhiệt và độ bền của sản phẩm.

  • Lớp tôn bề mặt: Thường làm từ thép mạ kẽm hoặc thép mạ hợp kim nhôm kẽm, có tác dụng che chắn, chống chịu tác động thời tiết và tạo hình sóng cho mái.
  • Lớp lõi cách nhiệt PU: Là lớp xốp Polyurethane nằm giữa, có cấu trúc ô kín giúp hạn chế truyền nhiệt, đồng thời hỗ trợ giảm tiếng ồn do mưa.
  • Lớp đáy: Có thể là giấy bạc, màng PVC hoặc tôn kim loại tùy dòng sản phẩm, giúp bảo vệ phần lõi và hoàn thiện mặt dưới của tấm lợp.

*** Nhờ sự kết hợp của ba lớp vật liệu, tôn PU vừa đáp ứng nhu cầu che chắn vừa hỗ trợ cải thiện khả năng cách nhiệt cho công trình.

1.2 Quy cách khổ tôn cách nhiệt PU 3 lớp

Quy cách tôn cách nhiệt PU 3 lớp được xác định dựa trên chiều rộng tấm tôn, khổ rộng hữu dụng sau khi lợp, chiều dài, chiều cao sóng và khoảng cách giữa các sóng. Trong đó, tôn 5 sóng, 9 sóng và 11 sóng là những dạng thiết kế thường được cân nhắc tùy theo diện tích mái và yêu cầu thoát nước.

Thông số tham khảo của tôn cách nhiệt 5, 9 và 11 sóng:

Thông số

Tôn PU 5 sóng

Tôn PU 9 sóng

Tôn PU 11 sóng

Chiều rộng tấm tôn

1.070–1.100 mm

1.070–1.100 mm

1.070–1.100 mm

Khổ rộng hữu dụng

1.000 mm

1.000 mm

1.000 mm

Chiều dài

Cắt theo yêu cầu

Cắt theo yêu cầu

Cắt theo yêu cầu

Chiều cao sóng

Khoảng 25–32 mm

Khoảng 18–21 mm

Khoảng 15–18 mm

Khoảng cách giữa các sóng

Khoảng 200–250 mm

Khoảng 110–125 mm

Khoảng 90–105 mm

*** Lưu ý: Các thông số trên mang tính tham khảo, không phải quy chuẩn chung cho mọi sản phẩm. Kích thước thực tế phụ thuộc vào biên dạng sóng và thông số kỹ thuật của từng nhà sản xuất; cần xác nhận trước khi đặt hàng.

1.3 Độ dày tôn cách nhiệt PU 3 lớp

Độ dày là yếu tố ảnh hưởng đến khả năng cách nhiệt, độ cứng và chi phí của tôn PU 3 lớp. Tùy vào điều kiện sử dụng, người mua nên xem xét riêng độ dày lớp tôn bề mặt, lõi PU, lớp đáy và tổng chiều dày của sản phẩm.

  • Độ dày lớp tôn bề mặt: Thường khoảng 0,30–0,50 mm, phù hợp với nhiều nhu cầu lợp mái dân dụng và công nghiệp. Công trình cần độ cứng cao hơn có thể cân nhắc loại tôn dày hơn theo thiết kế.
  • Độ dày lớp cách nhiệt PU: Phổ biến khoảng 16–50 mm, tùy dòng sản phẩm. Lõi càng dày thường càng có lợi cho khả năng cách nhiệt, nhưng hiệu quả còn phụ thuộc vào mật độ, chất lượng PU và cách thi công.
  • Độ dày lớp đáy: Nếu sử dụng giấy bạc hoặc màng PVC, lớp đáy thường được tính theo độ dày màng riêng; nếu sử dụng tôn kim loại, độ dày có thể khoảng 0,20–0,35 mm tùy sản phẩm.
  • Độ dày tổng thể: Có thể dao động khoảng 20–55 mm hoặc hơn, tùy cấu tạo và độ dày lõi PU. Cần phân biệt tổng chiều dày tấm với độ dày riêng của lớp tôn.

*** Ứng dụng theo độ dày tham khảo:

  • 16–20 mm: Mái hiên, nhà ở và công trình có nhu cầu cách nhiệt cơ bản
  • 25–30 mm: Nhà ở, cửa hàng, nhà kho và nhà xưởng thông thường
  • 35–50 mm: Công trình ở khu vực nắng nóng, nhà xưởng cần cách nhiệt tốt
  • Trên 50 mm: Một số công trình yêu cầu kiểm soát nhiệt cao, tùy thiết kế

*** Lưu ý khi chọn độ dày: Không nên chỉ căn cứ vào tổng chiều dày tấm tôn mà cần kiểm tra độ dày thực của lớp thép, lõi PU và lớp đáy. Với phòng lạnh hoặc kho bảo quản nhiệt độ thấp, cần tính toán đồng bộ cả hệ thống cách nhiệt, mối nối, độ kín và thiết bị làm lạnh thay vì chỉ lựa chọn tôn có lõi dày.

1.4 Màu sắc tôn cách nhiệt PU 3 lớp

Tôn cách nhiệt PU 3 lớp có nhiều màu sắc, vừa đáp ứng yêu cầu thẩm mỹ vừa giúp công trình đồng bộ với kiến trúc tổng thể. Một số màu phổ biến gồm:

  • Xanh dương: Tạo cảm giác dịu mắt, phù hợp với nhà ở, nhà xưởng và công trình thương mại.
  • Xanh rêu: Mang vẻ chắc chắn, hài hòa với không gian nhiều cây xanh và kiến trúc truyền thống.
  • Đỏ đô: Tạo điểm nhấn nổi bật, thường được chọn cho mái nhà ở và công trình mang phong cách cổ điển.
  • Xám ghi: Có tính trung tính, hiện đại, dễ phối với nhiều màu sơn tường.
  • Trắng sữa: Tạo cảm giác sáng sủa, phù hợp với công trình cần vẻ ngoài nhẹ nhàng.
  • Nâu đất: Mang đến vẻ ấm áp, phù hợp với nhà vườn và công trình có tông màu tự nhiên.

*** Khi lựa chọn màu tôn, nên ưu tiên sự hài hòa với màu tường, thiết kế kiến trúc và khả năng phản xạ nhiệt của bề mặt; đồng thời có thể tham khảo yếu tố phong thủy theo mệnh gia chủ nếu có nhu cầu.

1.5 Ứng dụng tôn cách nhiệt PU 3 lớp

Nhờ khả năng hạn chế truyền nhiệt và cấu tạo linh hoạt, tôn PU 3 lớp được sử dụng trong nhiều hạng mục xây dựng khác nhau:

  • Nhà ở dân dụng: Lợp mái nhà phố, nhà cấp 4, nhà vườn và nhà có mái tôn thường xuyên chịu nắng.
  • Nhà xưởng, nhà kho: Hỗ trợ giảm nhiệt bên dưới mái, cải thiện điều kiện làm việc và bảo quản hàng hóa.
  • Cửa hàng, quán ăn, nhà hàng: Giảm cảm giác nóng bức, tạo không gian thoải mái hơn cho khách hàng và nhân viên.
  • Phòng lạnh, kho lạnh: Sử dụng trong một số hệ mái hoặc hạng mục bao che khi được thiết kế phù hợp với yêu cầu cách nhiệt, độ kín và kiểm soát hơi ẩm.
  • Công trình tại khu vực nắng nóng: Phù hợp với nhà ở, nhà tiền chế và nhà xưởng có mái tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng trong thời gian dài.
  • Mái hiên, nhà để xe: Hỗ trợ che mưa nắng và hạn chế hấp thụ nhiệt so với một số loại mái tôn đơn lớp.

Tóm lại, tôn cách nhiệt PU 3 lớp có nhiều lựa chọn về cấu tạo, kiểu sóng, độ dày và màu sắc để phù hợp với từng nhu cầu xây dựng. Khi chọn mua, nên ưu tiên thông số kỹ thuật rõ ràng, chất lượng lõi PU và đơn vị cung cấp đáng tin cậy để đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.

2. Các thương hiệu tôn cách nhiệt PU 3 lớp

Tôn cách nhiệt PU 3 lớp được cung cấp trên thị trường bởi nhiều thương hiệu với sự đa dạng về chất lượng tôn nền, màu sắc, quy cách và giá thành. Trong đó, Hoa Sen, Đông Á và Việt Nhật là những thương hiệu được người dùng quan tâm khi lựa chọn vật liệu lợp mái cho nhà ở, nhà xưởng và công trình dân dụng.

2.1 Tôn Hoa Sen

Tôn Hoa Sen là sản phẩm thuộc thương hiệu Tôn Hoa Sen, được biết đến với các dòng tôn lợp mái mạ kẽm, mạ hợp kim nhôm kẽm và tôn màu. Khi sử dụng làm tôn cách nhiệt PU 3 lớp, lớp tôn nền được kết hợp với lõi PU và lớp đáy để tăng khả năng cách nhiệt cho công trình.

+/ Điểm nổi bật:

  • Chất lượng bề mặt: Lớp mạ và sơn màu giúp bảo vệ tôn, tăng tính thẩm mỹ cho mái.
  • Khả năng cách nhiệt: Lõi PU hỗ trợ hạn chế truyền nhiệt từ mái xuống không gian bên dưới.
  • Mẫu mã đa dạng: Có thể lựa chọn nhiều màu sắc, kiểu sóng và quy cách theo nhu cầu.
  • Dễ ứng dụng: Phù hợp với nhiều thiết kế mái và phương án thi công.

+/ Ứng dụng: Tôn PU sử dụng tôn nền Hoa Sen phù hợp cho nhà ở, nhà phố, nhà tiền chế, cửa hàng và nhà xưởng cần giảm nhiệt mái.

2.2 Tôn Đông Á

Tôn Đông Á là thương hiệu vật liệu thép nổi bật với các sản phẩm tôn mạ kẽm, tôn lạnh và tôn màu phục vụ ngành xây dựng. Khi được gia công thành tôn cách nhiệt PU 3 lớp, sản phẩm kết hợp đặc tính của lớp tôn nền với lõi xốp PU nhằm cải thiện khả năng chống nóng cho công trình.

+/ Điểm nổi bật:

  • Đa dạng dòng tôn nền: Có các lựa chọn tôn mạ phục vụ nhiều nhu cầu sử dụng.
  • Tính thẩm mỹ: Nhiều màu sắc giúp đồng bộ với kiến trúc tổng thể.
  • Hỗ trợ cách nhiệt: Lõi PU giúp giảm lượng nhiệt truyền qua mái.
  • Linh hoạt quy cách: Có thể gia công chiều dài và kiểu sóng theo yêu cầu của từng công trình.

+/ Ứng dụng: Tôn cách nhiệt PU sử dụng tôn nền Đông Á thích hợp cho nhà ở, nhà kho, nhà xưởng và các công trình thường xuyên chịu nắng nóng.

2.3 Tôn Việt Nhật

Tôn Việt Nhật là tên gọi được sử dụng trên thị trường đối với các sản phẩm tôn phục vụ xây dựng, trong đó nguồn gốc và nhà sản xuất cụ thể cần được kiểm tra theo từng dòng hàng. Với sản phẩm tôn cách nhiệt PU 3 lớp, người mua nên xác nhận rõ thương hiệu tôn nền, cấu tạo lõi PU và lớp đáy trước khi đặt hàng.

+/ Điểm nổi bật:

  • Đa dạng lựa chọn: Quy cách và màu sắc phụ thuộc vào dòng sản phẩm thực tế.
  • Khả năng giảm nhiệt: Lõi PU hỗ trợ hạn chế truyền nhiệt qua mái.
  • Thi công linh hoạt: Có thể đặt chiều dài phù hợp với kích thước mái.
  • Cần kiểm tra nguồn gốc: Nên yêu cầu thông tin nhà sản xuất, thông số kỹ thuật và chứng từ sản phẩm để đảm bảo chất lượng.

+/ Ứng dụng: Tôn cách nhiệt PU mang tên Việt Nhật có thể được cân nhắc cho nhà ở, mái hiên, nhà kho và công trình dân dụng khi đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

Nhìn chung, mỗi thương hiệu có những ưu điểm riêng về tôn nền, màu sắc và quy cách sản phẩm, trong khi khả năng cách nhiệt còn phụ thuộc đáng kể vào chất lượng và độ dày lõi PU. Khi lựa chọn, người mua nên kiểm tra nguồn gốc vật liệu, thông số từng lớp và chính sách bảo hành để chọn được sản phẩm phù hợp với ngân sách và mục đích sử dụng.

3. Bảng giá tôn cách nhiệt PU 3 lớp

Giá tôn cách nhiệt PU 3 lớp thường dao động từ 110.000–216.000 đồng/mét dài, tùy theo quy cách sóng, độ dày lớp tôn bề mặt, độ dày lõi PU và vật liệu lớp đáy. Trong đó, tôn 5 sóng thường có biên dạng sóng thưa, tôn nền được lựa chọn với độ dày cao hơn; tôn 9 sóng và 11 sóng có nhiều đường sóng hơn, phù hợp với các nhu cầu lợp mái khác nhau.

Bảng giá tham khảo:

BẢNG GIÁ TÔN CÁCH NHIỆT PU 3 LỚP

Quy cách tôn PU 3 lớp

Độ dày tôn bề mặt

Độ dày lõi PU

Giá tham khảo (VNĐ/mét dài)

Tôn PU 5 sóng

0,40–0,50 mm

16–20 mm

145.000–200.000

Tôn PU 9 sóng

0,35–0,45 mm

16–20 mm

120.000–178.000

Tôn PU 11 sóng

0,30–0,40 mm

16–20 mm

110.000–165.000

Tôn PU 5 sóng

0,40–0,50 mm

25–30 mm

165.000–216.000

Tôn PU 9 sóng

0,35–0,45 mm

25–30 mm

140.000–195.000

Tôn PU 11 sóng

0,30–0,40 mm

25–30 mm

130.000–180.000

*** Lưu ý:

  • Giá mang tính tham khảo, thay đổi theo thương hiệu, màu sắc, số lượng và thời điểm mua.
  • Tôn ít sóng thường được lựa chọn với độ dày tôn nền cao hơn; thông số thực tế phụ thuộc từng nhà sản xuất.
  • Cần xác nhận đơn giá tính theo mét dài hay mét vuông, đồng thời kiểm tra chi phí VAT, vận chuyển và phụ kiện.

Khi lựa chọn tôn cách nhiệt PU 3 lớp, nên cân đối giữa độ dày tôn nền, độ dày lõi PU và kiểu sóng để đáp ứng yêu cầu sử dụng. Để dự toán chính xác, người mua nên cung cấp quy cách, diện tích mái và yêu cầu cách nhiệt cho đơn vị cung cấp để nhận báo giá phù hợp.

4. Đặt mua tôn cách nhiệt chính hãng ở đâu uy tín?

Lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín giúp người mua đảm bảo chất lượng tôn cách nhiệt chính hãng, kiểm soát chi phí và thuận tiện trong quá trình vận chuyển, thi công. VLXD Sông Hồng Hà là địa chỉ có thể tham khảo khi cần tìm mua tôn lợp mái với nhiều quy cách, độ dày và màu sắc phù hợp cho từng công trình.

4.1 Lý do nên chọn VLXD Sông Hồng Hà

  • Sản phẩm đa dạng: Hỗ trợ lựa chọn tôn cách nhiệt theo quy cách, độ dày và nhu cầu sử dụng.
  • Tư vấn phù hợp: Gợi ý sản phẩm theo diện tích mái, ngân sách và yêu cầu chống nóng.
  • Hỗ trợ báo giá: Cung cấp thông tin giá để khách hàng thuận tiện dự toán chi phí.
  • Tiết kiệm thời gian: Hỗ trợ khách hàng trong quá trình lựa chọn và đặt mua vật liệu.

4.2 Các dịch vụ cung cấp tại VLXD Sông Hồng Hà

  • Cung cấp tôn cách nhiệt PU 3 lớp và các loại tôn lợp mái.
  • Tư vấn quy cách, độ dày, màu sắc và kiểu sóng.
  • Báo giá vật liệu theo số lượng và yêu cầu thực tế.
  • Hỗ trợ đặt hàng, giao nhận theo thỏa thuận.

4.3 Cam kết của VLXD Sông Hồng Hà

  • Thông tin rõ ràng: Tư vấn quy cách và thông số sản phẩm trước khi đặt hàng.
  • Giá cả minh bạch: Báo giá theo từng loại tôn và khối lượng mua.
  • Đúng nhu cầu: Hỗ trợ lựa chọn vật liệu phù hợp với công trình.
  • Hỗ trợ khách hàng: Tiếp nhận yêu cầu và giải đáp thắc mắc trong quá trình mua hàng.

Tôn cách nhiệt PU 3 lớp là giải pháp lợp mái phù hợp cho nhiều công trình nhờ cấu tạo gồm lớp tôn bề mặt, lõi PU và lớp đáy bảo vệ, giúp hạn chế truyền nhiệt và tăng sự thoải mái cho không gian bên dưới. Để lựa chọn sản phẩm phù hợp, người mua nên cân nhắc quy cách sóng, độ dày từng lớp, màu sắc và ngân sách, đồng thời tham khảo VLXD Sông Hồng Hà để được tư vấn và báo giá theo nhu cầu thực tế.

*** Thông tin liên hệ:

CÔNG TY TNHH VLXD THÉP SÔNG HỒNG HÀ

 

CÁC TOUR LIÊN QUAN

↑